Suzaku
#122
Hệ Lửa
Đôi Cánh Lửa Lv.1
Có thể cưỡi trên lưng để bay lên không trung.
Tốc độ di chuyển của Pal này sẽ tăng thêm 5%> x mỗi Pal hệ
Hệ Lửa ngoại trừ, không tính Suzaku.
Lv5
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
120
460
MeleeAttack
100
105
105
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1200
2409
Code
Suzaku
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
850
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
450
SwimSpeed
850
SwimDashSpeed
850
Stamina
350
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
Suzaku
BPClass
Suzaku
ZukanIndex
122
ElementType1
Fire
GenusCategory
Bird
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Strong
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
7
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
120000
MeshCapsuleHalfHeight
280
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
EmitFlame
Partner Skill: Đôi Cánh Lửa
Có thể cưỡi trên lưng để bay lên không trung.
Tốc độ di chuyển của Pal này sẽ tăng thêm5%> x mỗi Pal hệ
Hệ Lửa ngoại trừ, không tính Suzaku.
Tốc độ di chuyển của Pal này sẽ tăng thêm
| level | value |
|---|---|
| 1 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_1 5 |
| 2 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_2 9 |
| 3 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_3 13 |
| 4 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_4 18 |
| 5 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_5 25 |
Active Skills
Lv. 7 Bắn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 15 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 22 Mũi Tên Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn liên tiếp 3 mũi tên lửa tốc độ cao
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Hơi Thở Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Phóng lửa về phía kẻ địch,
gây sát thương liên tục.
Lv. 40 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Cầu Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch.
Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 45 | Đảo Palpagos 326,483 | |
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 40–44 | desert_orange_ALL_Suzakus | |
| desert_grade_01 | ||
| Lv. 16 | Đột kích 61-80 | |
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.39% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 1.56% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.78% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.2% |