Stats
Size
XL
Rarity
8
95
580
MeleeAttack
100
100
135
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
Code
CubeTurtle
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
80
RunSpeed
360
RideSprintSpeed
540
TransportSpeed
360
GravityScale
1.2
JumpZVelocity
450
SwimSpeed
360
SwimDashSpeed
360
Stamina
200
Level 80
Máu
4700 – 5840
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
860 – 1103
Others
IsPal
1
Tribe
CubeTurtle
BPClass
CubeTurtle
ZukanIndex
142
ElementType1
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
4.3
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
1.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
BattleBGM
Strong
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
79000
MeshCapsuleHalfHeight
170
MeshCapsuleRadius
170
BestWorkSuitability
Mining
Summary
Khối đá trên lưng loài Pal này mang một ý chí riêng.
Nếu bị gỡ ra và bỏ lại ở một vùng đất xa xôi,
chúng sẽ tự di chuyển để quay về vị trí mà nó thuộc về.
Partner Skill: Rùa Cổ Thạch Lũy
| level | value |
|---|---|
| 1 | WorkSuitabilityAddRank_Mining 1 |
| 2 | WorkSuitabilityAddRank_Mining 1 |
| 3 | WorkSuitabilityAddRank_Mining 1 |
| 4 | WorkSuitabilityAddRank_Mining 1 |
| 5 | WorkSuitabilityAddRank_Mining 1 |
Active Skills
Lv. 7 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 15 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 22 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 30 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 40 Bão Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát.
Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 1–2 | 100% | ||
| 1 | 100% | ||
| 10–20 | 80 | 100% | |
| 30–50 | 80 | 100% | |
| 10–20 | 80 | 100% | |
| 4–8 | 80 | 100% | |
| 2–3 | 80 | 50% | |
| 1 | 80 | 25% | |
| 1–2 | 80 | 100% | |
| 1 | 80 | 100% |
Spawner
| Level | Map | |||
| Map | ||||
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 1.56% | |||
| Lv. 48–52 | desert_orange_C (Wild) | |||
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.78% | |||
| Lv. 55 | Thành Phố Sa Mạc 435,380 (Wild) | |||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.39% | |||
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.2% | |||
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura (Wild) |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |