Hệ Nước
Hệ Sấm
Lv.1
Lv1
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
96
150
MeleeAttack
100
75
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.77
MaleProbability
50
2380
1316
Egg
Code
BOSS_FlyingManta_Thunder
Movement
SlowWalkSpeed
30
WalkSpeed
150
RunSpeed
550
RideSprintSpeed
700
TransportSpeed
350
SwimSpeed
550
SwimDashSpeed
550
Stamina
100
Level 80
Máu
4740 – 5892
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
FlyingManta_Thunder
BPClass
BOSS_FlyingManta_Thunder
ZukanIndex
-1
ElementType1
Water
ElementType2
Electricity
GenusCategory
Other
Friendship_HP
4.2
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
238000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
GenerateElectricity
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | FallDamageInvalid_PartnerSkill 100 |
| 2 | FallDamageInvalid_PartnerSkill 100 |
| 3 | FallDamageInvalid_PartnerSkill 100 |
| 4 | FallDamageInvalid_PartnerSkill 100 |
| 5 | FallDamageInvalid_PartnerSkill 100 |
| Lv. | GliderMaxSpeed | GliderGravityScale | GliderSP |
|---|---|---|---|
| 1 | 700 | 9.5 | |
| 2 | 850 | 0.013 | 8 |
| 3 | 0.011 | 7 | |
| 4 | 1150 | 0.009 | |
| 5 | 1300 | 0.007 | 3.5 |
Active Skills
Lv. 1 Sấm Sét Xuyên Thủng
Hệ Sấm
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Giật Điện
35
Bắn ngọn giáo sét với tốc độ cao bay theo đường thẳng vào kẻ địch.
Lv. 7 Sóng Xung Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Giật Điện
103
Phóng điện nhanh chóng
và gây sốc cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 15 Bong Bóng Nổ
Hệ Nước
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Bắn ra nhiều bong bóng
chậm rãi truy đuổi kẻ địch.
Lv. 22 Chuỗi Tia Chớp
Hệ Sấm
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Giật Điện
100
Tạo ra tia sét di chuyển theo đường thẳng.
Lv. 30 Cột Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra một cột nước di chuyển theo đường thẳng.
Lv. 40 Thủy Kích Áp Lực Cao
Hệ Nước
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phóng luồng nước cao áp về phía trước.
Ngay sau đó, luồng nước sẽ tách thành hai nhánh.
Lv. 50 Lôi Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Giật Điện
100
Nạp sức mạnh của sấm sét
và gây điện giật cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Bão Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 600
Tạo ra một cơn lốc xoáy sét khổng lồ.
Lốc xoáy sẽ từ từ di chuyển về phía kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| desert_grade_01 | ||
| Lv. 22–29 |