Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
Dầu Pal Thượng Hạng 1
500
|
Đạn Súng Bắn Decal 10
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2
Quả Mọng Đỏ 4
Bột Mì 2
1200
|
Mồi Câu Đơn Giản 10
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Cà Chua 4
Bột Mì 3
4000
|
Mồi Câu Cao Cấp 10
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 4
Quả Mọng Đỏ 2
Bột Mì 1
300
|
Mồi Câu Cho Người Mới 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_1_A
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 4
Quả Mọng Đỏ 2
Bột Mì 1
300
|
Mồi Câu Vị Ngọt 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_1_B
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Cà Chua 5
Bột Mì 3
300
|
Mồi Câu May Mắn 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_2_A
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Cà Chua 5
Bột Mì 3
300
|
Mồi Câu Nhanh Nhẹn 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_2_B
|
Mảnh Paldium 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Thỏi Kim Loại 8
Sợi 8
10000
|
Cần Câu Sơ Cấp (Chillet) 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Mảnh Paldium 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Thỏi Kim Loại 16
Sợi 16
Quặng Coralum 3
20000
|
Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1
|
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss)
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Hải Vương 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải Vương
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sợi Carbon 15
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
150000
|
Bùa Hộ Mệnh Neptilius 1
|
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Neptilius
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Mảnh Paldium 30
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
150000
|
Nhẫn Faleris Aqua 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris Aqua
|
Đầu Sứa Jelliette 2
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2
16000
|
Thạch Ngây Ngất Jelliette 1
|
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Sừng 10
Xương 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
1000000
|
Thuốc Tẩy Não 1
|
|
Nấm Hang Động 3
Quả Mọng Đỏ 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2
2500
|
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1
|
|
Nấm Hang Động 5
Quả Mọng Đỏ 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 5
Kẹo Bông Gòn 3
7500
|
Thuốc Hồi Phục 1
|
|
Bông Hoa Đẹp 3
Sừng 3
Xương 1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
30000
|
Nước Ép Sảng Khoái 1
|
|
Bông Hoa Đẹp 5
Sừng 5
Xương 2
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2
300000
|
Nước Ép Tăng Tốc 1
|
|
Nấm Gây Đói 20
Bông Hoa Đẹp 10
Sừng 10
Xương 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 5
1000000
|
Nước Ép Nấm Kỳ Lạ 1
|
|
Bông Hoa Đẹp 99
Sừng 50
Xương 50
Chất Dịch Pal Hệ Nước 50
3000000
|
Thuốc Phục Hồi Ký Ức 1
|
|
Đá 20
Xương 1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
30000
|
Xi Măng 10
|
Cổ Đạ Lv. 19
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
Cơ Quan Kết Băng 1
10000
|
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Vải 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Mảnh Paldium 5
10000
|
Găng Tay Celaray 1
|
|
Vải 6
Chất Dịch Pal Hệ Nước 4
Mảnh Paldium 12
12000
|
Găng Tay Killamari Primo 1
|
|
Da Thú 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 5
Mảnh Paldium 10
8000
|
Yên Cưỡi Surfent 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Da Thú 25
Sợi 30
Vải 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Azurobe 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Da Thú 24
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Chất Dịch Pal Hệ Nước 24
Mảnh Paldium 48
60000
|
Yên Cưỡi Suzaku Aqua 1
|
Cổ Đạ Lv. 44
|
Da Thú 30
Vải Thượng Hạng 20
Hexolite 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Mảnh Paldium 75
150000
|
Yên Cưỡi Faleris Aqua 1
|
Cổ Đạ Lv. 60
|
Da Thú 30
Vải Thượng Hạng 20
Thỏi Soralite 24
Chất Dịch Pal Hệ Nước 15
Mảnh Paldium 75
150000
|
Yên Cưỡi Ophydia 1
|
Cổ Đạ Lv. 72
|
Da Thú 48
Thỏi Coralum 48
Chất Dịch Pal Hệ Nước 80
Mảnh Paldium 200
1000000
|
Yên Cưỡi Neptilius 1
|
Cổ Đạ Lv. 64
|
Hạt Giống Cà Chua 3 Gỗ 70 Đá 50 Chất Dịch Pal Hệ Nước 5 | Nông Trại Cà Chua | Cổ Đạ Lv. 21 |
Hạt Giống Xà Lách 3 Gỗ 100 Đá 70 Chất Dịch Pal Hệ Nước 10 | Nông Trại Xà Lách | Cổ Đạ Lv. 25 |
Hạt Giống Cà Rốt 3 Gỗ 30 Đá 20 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Nông Trại Cà Rốt | Cổ Đạ Lv. 32 |
Hạt Giống Hành Tây 3 Gỗ 30 Đá 20 Chất Dịch Pal Hệ Nước 2 | Nông Trại Hành Tây | Cổ Đạ Lv. 36 |
Mầm Khoai Tây 3 Gỗ 30 Đá 20 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Nông Trại Khoai Tây | Cổ Đạ Lv. 29 |
Gỗ 20 Đá 15 Mảnh Paldium 7 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Suối Nước Nóng | Cổ Đạ Lv. 9 |
Thỏi Kim Loại 20 Đá 50 Chất Dịch Pal Hệ Nước 8 | Đài Phun Nước | Cổ Đạ Lv. 23 |
Dầu Pal Thượng Hạng 2 Chất Dịch Pal Hệ Nước 2 | Lốp Xe | Cổ Đạ Lv. 37 |
Thỏi Kim Loại 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Thùng Phuy Đỏ | Cổ Đạ Lv. 34 |
Thỏi Kim Loại 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Thùng Phuy Xanh Dương | Cổ Đạ Lv. 34 |
Thỏi Kim Loại 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Thùng Phuy Xanh Lá | Cổ Đạ Lv. 34 |
Gỗ Cứng 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Vòi Nước Tre Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55
|