TSerpenticonnormal
Surfent #75
Hệ Nước
Lướt Nước Lv.1
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển trên nước. Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Da Thú có thể sẽ rơi ra. {ReferenceMsgId_RideSpeedUp}
TitemiconEssentialSkillUnlockSaddle Cổ Đạ16
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
4
Máu
90
Lượng thức ăn
210
MeleeAttack
70
Tấn công
90
Phòng thủ
80
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
2440
Code
Serpent
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
500
RideSprintSpeed
800
TransportSpeed
350
JumpZVelocity
550
SwimSpeed
900
SwimDashSpeed
1440
Stamina
100
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
640 – 802
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
Serpent
BPClass
Serpent
ZukanIndex
75
ElementType1
Water
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
2.9
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
244000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Thân hình thon dài giúp Pal hoạt động tốt trên nước. Tiếc là Pal hay bị mấy tay săn trộm bắt để cưỡi như ván lướt sóng.
Partner Skill: Lướt Nước
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển trên nước.
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Da Thú có thể sẽ rơi ra.
{ReferenceMsgId_RideSpeedUp}
TitemiconEssentialSkillUnlockSaddle Cổ Đạ16
levelvalue
2
MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_1 10
Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng 10%)
3
MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_2 12
Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng 12%)
4
MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_3 15
Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng 15%)
5
MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_4 20
Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng 20%)
1
Lv.Item
1
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1 100%
2
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–2 100%
3
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–3 100%
4
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–4 100%
5
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–5 100%
6
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–6 100%
7
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–7 100%
8
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 1–8 100%
9
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 2–9 100%
0
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 3–10 100%
Active Skills
TitemiconConsumeSkillCardWater
Hệ Nước
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Làm Ướt
35
Bắn đạn nước tốc độ cao vào kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardDragon
Hệ Rồng
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardWater
Hệ Nước
: 2
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng về phía mục tiêu.
Hệ Nước
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Bắn ra nhiều bong bóng chậm rãi truy đuổi kẻ địch.
Hệ Rồng
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng và gây ra tác động xung quanh.
Hệ Rồng
: 8
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng về phía trước, gây sát thương liên tục.
TitemiconConsumeSkillCardWater
Hệ Nước
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phun nước với lực rất lớn và quét sạch một khu vực rộng lớn phía trước.
Hệ Nước
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPalFluidChất Dịch Pal Hệ Nước 1–2 100%
Tribes
TSerpenticonnormalHóa Thân Của Sóng Biển SurfentTribe Boss
TSerpenticonnormalSurfentTribe Normal
TSerpentGroundiconnormalSurfent TerraVariant