Surfent
#75
Hệ Nước
Lướt Nước Lv.1
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển trên nước.
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Da Thú có thể sẽ rơi ra.
{ReferenceMsgId_RideSpeedUp}
Lv3
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
4
90
210
MeleeAttack
70
90
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
2440
968
Egg
Code
Serpent
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
500
RideSprintSpeed
800
TransportSpeed
350
JumpZVelocity
550
SwimSpeed
900
SwimDashSpeed
1440
Stamina
100
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
640 – 802
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
Serpent
BPClass
Serpent
ZukanIndex
75
ElementType1
Water
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
2.9
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
244000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Partner Skill: Lướt Nước
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển trên nước.
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Da Thú có thể sẽ rơi ra.
{ReferenceMsgId_RideSpeedUp}
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Da Thú có thể sẽ rơi ra.
{ReferenceMsgId_RideSpeedUp}
| level | value |
|---|---|
| 2 | MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_1 10 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 3 | MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_2 12 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 4 | MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_3 15 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 5 | MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_4 20 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 1 |
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 7 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 15 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 22 Bong Bóng Nổ
Hệ Nước
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Bắn ra nhiều bong bóng
chậm rãi truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Rồng Bùng Nổ
Hệ Rồng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 40 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 50 Laser Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phun nước với lực rất lớn
và quét sạch một khu vực rộng lớn phía trước.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 17–19 | Hang Động Hẻm Núi | |
| Lv. 14–17 | Hang Động Hẻm Núi | |
| Lv. 12–16 | blue_G_serpents | |
| Lv. 24–26 | yellow_B | |
| Lv. 20–25 | yellow_C_serpents | |
| Lv. 30–35 | orange_E | |
| Lv. 24–28 | desert_yellow_A | |
| grass_grade_03 | ||
| desert_grade_01 | ||
| Lv. 16–26 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.19% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.75% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 1.25% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.38% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.09% |