Hệ Băng
Hệ Nước
Lv.1
Lv5
Lv6
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
126
560
MeleeAttack
100
115
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
58
710
5370
Code
BOSS_IceNarwhal
Movement
SlowWalkSpeed
125
WalkSpeed
250
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
750
TransportSpeed
400
JumpZVelocity
820
SwimSpeed
850
SwimDashSpeed
950
Stamina
200
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
IceNarwhal
BPClass
BOSS_IceNarwhal
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
ElementType2
Water
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
71000
MeshCapsuleHalfHeight
339.26
MeshCapsuleRadius
160
BestWorkSuitability
Cool
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_IceNarwhal
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_PartnerSkill_1 5 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_PartnerSkill_1 5 |
| 2 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_PartnerSkill_2 7 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_PartnerSkill_2 7 SwimSpeed_up_PartnerSkill_1 10 |
| 3 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_PartnerSkill_3 9 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_PartnerSkill_3 9 SwimSpeed_up_PartnerSkill_2 14 |
| 4 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_PartnerSkill_4 11 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_PartnerSkill_4 11 SwimSpeed_up_PartnerSkill_3 18 |
| 5 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_PartnerSkill_5 14 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_PartnerSkill_5 14 SwimSpeed_up_PartnerSkill_4 25 |
Active Skills
Lv. 1 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 7 Lưỡi Cắt Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm
và bắn nó về phía trước.
Lv. 15 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 22 Cột Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra một cột nước di chuyển theo đường thẳng.
Lv. 30 Tường Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất.
Tồn tại trong một khoảng thời gian,
sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Lv. 40 Đột Kích Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của loài Whalaska.
Lao thẳng tới, lặn sâu mất hút
rồi bất ngờ bay vọt lên cao để tấn công.
Cùng lúc đó, một vụ nổ Băng cực mạnh sẽ xảy ra.
Lv. 50 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Lv. 70 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 55 | Đảo Palpagos -179,842 | |
| Lv. 44–54 |