Lướt Cát Lv.1
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển.
Khi có trong đội, cộng (2~6) điểm Gây Hiệu Ứng Phủ Bùn vào đòn tấn công của người chơi. (Không cộng dồn)
Lv3
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
8
108
210
MeleeAttack
70
90
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
Code
BOSS_Serpent_Ground
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
500
RideSprintSpeed
900
TransportSpeed
350
JumpZVelocity
550
SwimSpeed
500
SwimDashSpeed
500
Stamina
100
Level 80
Máu
5220 – 6516
Tấn công
640 – 802
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
Serpent_Ground
BPClass
BOSS_Serpent_Ground
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
3.6
Friendship_ShotAttack
2.9
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
184000
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
130
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Thân hình thon dài giúp Pal hoạt động tốt trên cát.
Tiếc là Pal hay bị mấy tay săn trộm bắt
để cưỡi như ván lướt sóng.
Partner Skill: Lướt Cát
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển.
Khi có trong đội, cộng (2~6) điểm Gây Hiệu Ứng Phủ Bùn vào đòn tấn công của người chơi. (Không cộng dồn)
Khi có trong đội, cộng (2~6) điểm Gây Hiệu Ứng Phủ Bùn vào đòn tấn công của người chơi. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | AdditionalEffect_Muddy_PartnerSkill_Serpent_Ground 2 |
| 2 | AdditionalEffect_Muddy_PartnerSkill_Serpent_Ground 3 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_1 10 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 3 | AdditionalEffect_Muddy_PartnerSkill_Serpent_Ground 4 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_2 12 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 4 | AdditionalEffect_Muddy_PartnerSkill_Serpent_Ground 5 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_3 15 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
| 5 | AdditionalEffect_Muddy_PartnerSkill_Serpent_Ground 6 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_4 20 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển khi cưỡi: tăng |
Active Skills
Lv. 7 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 22 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 50 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 2–3 | 100% | ||
| 2–3 | 100% | ||
| 2–3 | 100% |
Spawner
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |