Thỏi Kim Loại 30
20000
|
Đồng Vàng 20000
|
|
Mảnh Paldium 1
Thỏi Kim Loại 1
Gỗ 3
Đá 3
15
|
Quả Cầu Mega 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Mảnh Paldium 2
Thỏi Kim Loại 2
Gỗ 5
Đá 5
25
|
Quả Cầu Giga 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Mảnh Paldium 3
Thỏi Kim Loại 3
Gỗ 8
Đá 8
60
|
Quả Cầu Hyper 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
400
|
Đạn Thô 20
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
400
|
Đạn Súng Ngắn 20
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại 2
Cơ Quan Sinh Điện 1
400
|
Đạn Súng Cường Lực 10
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
50
|
Rìu Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
50
|
Cuốc Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Gỗ 27
Đá 12
Thỏi Kim Loại 10
100
|
Giáo Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Ván Gỗ 2
Đá 15
Thỏi Kim Loại 15
150
|
Kiếm Nguyên Thủy 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 30
Ván Gỗ 2
Đá 20
500
|
Kiếm 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 37
Ván Gỗ 2
Đá 25
2000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Ván Gỗ 3
Đá 30
4000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Ván Gỗ 4
Đá 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
8000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Ván Gỗ 5
Đá 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
16000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 4
|
Thỏi Kim Loại 5
Gỗ 20
Đá 5
50
|
Dao Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
300
|
Gậy Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
150
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
600
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
1200
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
2400
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4800
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Tuyến Độc 5
250
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
1000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
2000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
8000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Cơ Quan Tạo Lửa 5
250
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
1000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
2000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
8000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 4
|
Thỏi Kim Loại 35
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1600
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 52
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3200
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 61
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
6400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
12800
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 15
500
|
Súng Ngắn 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại 62
Dầu Pal Thượng Hạng 18
2000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 22
4000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
8000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3
|
Thỏi Kim Loại 100
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
16000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 1 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 2 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 3 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 4 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 5 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 20
600
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 25
2400
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 30
4800
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
9600
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
19200
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4
|
Thỏi Kim Loại 45
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Cường Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
200
|
Súng Bắn Móc 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Mảnh Paldium 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Móc Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 30
Sợi 80
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
1000
|
Súng Bắn Móc Cực Mạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 50
600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Sợi 62
2400
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Sợi 75
4800
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Sợi 87
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
9600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 100
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
19200
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 25
Dầu Pal Thượng Hạng 5
Ván Gỗ 3
350
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 31
Dầu Pal Thượng Hạng 6
Ván Gỗ 3
1400
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1
|
Thỏi Kim Loại 37
Dầu Pal Thượng Hạng 7
Ván Gỗ 4
2800
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 8
Ván Gỗ 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
5600
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Ván Gỗ 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
11200
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
700
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 25
Sợi 75
2800
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 90
5600
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 122
Dầu Pal Thượng Hạng 35
Sợi 105
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
11200
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 140
Dầu Pal Thượng Hạng 40
Sợi 120
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
22400
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
450
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1800
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3600
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
7200
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
14400
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Đá 100
Mảnh Paldium 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
1000
|
Súng Phóng Cầu Tầm Xa 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại 22
Mảnh Paldium 22
Than Đá 22
400
|
Kiếm Meowmere 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 30
800
|
Súng Lục Marksman 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 37
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
3200
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 45
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
6400
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
12800
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
25600
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 4
|
Mảnh Paldium 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Thỏi Kim Loại 8
Sợi 8
100
|
Cần Câu Sơ Cấp (Chillet) 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Mảnh Paldium 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Thỏi Kim Loại 16
Sợi 16
Quặng Coralum 3
200
|
Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1
|
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss)
|
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 10
100
|
Khiên Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
Mảnh Paldium 50
Thỏi Kim Loại 20
400
|
Khiên Siêu Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 20
Mảnh Paldium 100
Thỏi Kim Loại 30
1500
|
Khiên Vượt Trội 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Da Thú 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 20
50
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Da Thú 12
Thỏi Kim Loại 12
Sợi 25
200
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1
|
Da Thú 15
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 30
400
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2
|
Da Thú 17
Thỏi Kim Loại 17
Sợi 35
800
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3
|
Da Thú 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
1600
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4
|
Da Thú 15
Cơ Quan Tạo Lửa 4
Thỏi Kim Loại 10
100
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Da Thú 18
Cơ Quan Tạo Lửa 5
Thỏi Kim Loại 12
400
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Da Thú 22
Cơ Quan Tạo Lửa 6
Thỏi Kim Loại 15
800
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 2
|
Da Thú 26
Cơ Quan Tạo Lửa 7
Thỏi Kim Loại 17
1600
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 3
|
Da Thú 30
Cơ Quan Tạo Lửa 8
Thỏi Kim Loại 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
3200
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 4
|
Da Thú 15
Cơ Quan Kết Băng 4
Thỏi Kim Loại 10
100
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Da Thú 18
Cơ Quan Kết Băng 5
Thỏi Kim Loại 12
400
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Da Thú 22
Cơ Quan Kết Băng 6
Thỏi Kim Loại 15
800
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 2
|
Da Thú 26
Cơ Quan Kết Băng 7
Thỏi Kim Loại 17
1600
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 3
|
Da Thú 30
Cơ Quan Kết Băng 8
Thỏi Kim Loại 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
3200
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Da Thú 10
Vải 5
200
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 37
Da Thú 12
Vải 6
800
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Da Thú 15
Vải 7
1600
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Da Thú 17
Vải 8
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
3200
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 20
Vải 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
6400
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Da Thú 13
Vải 8
Cơ Quan Tạo Lửa 8
400
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Kim Loại 50
Da Thú 16
Vải 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
1600
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 19
Vải 12
Cơ Quan Tạo Lửa 12
3200
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Da Thú 22
Vải 14
Cơ Quan Tạo Lửa 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
6400
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Da Thú 26
Vải 16
Cơ Quan Tạo Lửa 16
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
12800
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Da Thú 13
Vải 8
Cơ Quan Kết Băng 8
400
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thỏi Kim Loại 50
Da Thú 16
Vải 10
Cơ Quan Kết Băng 10
1600
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 19
Vải 12
Cơ Quan Kết Băng 12
3200
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Da Thú 22
Vải 14
Cơ Quan Kết Băng 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
6400
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Da Thú 26
Vải 16
Cơ Quan Kết Băng 16
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
12800
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Dầu Pal Thượng Hạng 15
800
|
Áo Giáp V1 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Thỏi Kim Loại 270
Dầu Pal Thượng Hạng 85
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
120000
|
Áo Giáp V1 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp V1 4
|
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 10
150
|
Mũ Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 25
Mảnh Paldium 12
600
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 15
1200
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2
|
Thỏi Kim Loại 35
Mảnh Paldium 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
2400
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3
|
Thỏi Kim Loại 40
Mảnh Paldium 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
4800
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4
|
Thỏi Kim Loại 20
Vải 3
150
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Vải 4
300
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 2
|
Thỏi Kim Loại 45
Vải 6
600
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 3
|
Thỏi Kim Loại 67
Vải 9
1200
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 4
|
Thỏi Kim Loại 100
Vải 13
2400
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
-
|
Thỏi Kim Loại 25
150
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 1
|
Thỏi Kim Loại 37
300
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 2
|
Thỏi Kim Loại 55
600
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 3
|
Thỏi Kim Loại 82
1200
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 4
|
Thỏi Kim Loại 123
2400
|
Vương Miện Vàng 1
|
-
|
Vải 12
Thỏi Kim Loại 2
100
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Vải 18
Thỏi Kim Loại 3
200
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 2
|
Vải 27
Thỏi Kim Loại 4
400
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 3
|
Vải 40
Thỏi Kim Loại 6
800
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 4
|
Vải 60
Thỏi Kim Loại 9
1600
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
-
|
Vải 10
Thỏi Kim Loại 3
100
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 1
|
Vải 15
Thỏi Kim Loại 4
200
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 2
|
Vải 22
Thỏi Kim Loại 6
400
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 3
|
Vải 33
Thỏi Kim Loại 9
800
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 4
|
Vải 49
Thỏi Kim Loại 13
1600
|
Mũ Phù Thủy 1
|
-
|
Thỏi Kim Loại 20
Lông Cừu 5
150
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Lông Cừu 7
300
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 2
|
Thỏi Kim Loại 45
Lông Cừu 10
600
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 3
|
Thỏi Kim Loại 67
Lông Cừu 15
1200
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 4
|
Thỏi Kim Loại 100
Lông Cừu 22
2400
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
-
|
Vải 10
Da Thú 3
Thỏi Kim Loại 2
120
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 1
|
Vải 15
Da Thú 4
Thỏi Kim Loại 3
240
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 2
|
Vải 22
Da Thú 6
Thỏi Kim Loại 4
480
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 3
|
Vải 33
Da Thú 9
Thỏi Kim Loại 6
960
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 4
|
Vải 49
Da Thú 13
Thỏi Kim Loại 9
1920
|
Mũ Khám Phá 1
|
-
|
Thỏi Kim Loại 1
150
|
Vương Miện Phù Thủy 1
|
|
Thỏi Kim Loại 1
150
|
Sừng Chúa Tể 1
|
|
Thỏi Kim Loại 1
150
|
Mũ Xenolord 1
|
|
Thỏi Kim Loại 1
150
|
Vương Miện Cứu Rỗi 1
|
|
Thỏi Kim Loại 25
Xương 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
500
|
Mặt Dây Chuyền Tăng Máu 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Sinh Mệnh
|
Thỏi Kim Loại 25
Sừng 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
500
|
Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công
|
Thỏi Kim Loại 30
Quặng Kim Loại 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
500
|
Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ
|
Thỏi Kim Loại 25
Da Thú 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Xi Măng 15
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Thường 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Lá Gumoss 5
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Cỏ 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Băng 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Tuyến Độc 10
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Thạch Anh Tinh Khiết 20
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Rồng 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng
|
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
300
|
Nhẫn Hòa Bình 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Thỏi Kim Loại 25
Da Thú 20
Sừng 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
300
|
Nhẫn Khuân Vác 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác
|
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 30
Cát Sao Đêm 10
500
|
Đai Phản Trọng Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Xi Măng 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Lá Gumoss 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Tuyến Độc 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Thạch Anh Tinh Khiết 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Lưu Huỳnh 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
500
|
Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Vật Liệu Polymer 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
500
|
Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ
|
Thỏi Kim Loại 25
Mảnh Paldium 30
Nấm Gây Đói 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
500
|
Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng 1
|
Bản Thiết Kế Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng
|
Thỏi Kim Loại 3
Sừng 3
Xương 1
150
|
Thuốc 1
|
|
Thỏi Kim Loại 5
Sừng 5
Xương 2
500
|
Thuốc Cao Cấp 1
|
|
Thỏi Kim Loại 1
15
|
Đinh Vít 5
|
Cổ Đạ Lv. 10
|
Thỏi Kim Loại 1
400
|
Nam Châm Câu Cá 10
|
Blueprint_Salvage_TreasureBoxKey01
|
Thỏi Kim Loại 20
Gỗ 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
30
|
Đèn Bão Đeo Hông 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Thỏi Kim Loại 30
Gỗ 30
Cơ Quan Tạo Lửa 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
300
|
Đèn Bão Đeo Hông Cải Tiến 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 10
Đinh Vít 5
100
|
Bộ Mở Khóa Đơn Giản 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 20
Đinh Vít 10
300
|
Bộ Mở Khóa Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Kim Loại 5
Đá 10
Gỗ 20
Mảnh Paldium 10
80
|
Súng Tiểu Liên Lifmunk 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Thỏi Kim Loại 5
Đá 15
Gỗ 15
Mảnh Paldium 10
100
|
Súng Trường Tấn Công Tanzee 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 6
Đá 18
Gỗ 18
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 20
120
|
Súng Trường Tấn Công Tanzee Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Da Thú 5
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 10
Sừng 3
Mảnh Paldium 15
200
|
Yên Cưỡi Eikthyrdeer 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Da Thú 6
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 12
Sừng 3
Mảnh Paldium 18
240
|
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Da Thú 10
Thỏi Kim Loại 5
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 15
100
|
Yên Cưỡi Univolt 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 20
Mảnh Paldium 20
300
|
Yên Cưỡi Nitewing 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Da Thú 6
Thỏi Kim Loại 6
Mảnh Paldium 12
96
|
Yên Cưỡi Surfent Terra 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Kim Loại 20
Đá 20
Ván Gỗ 3
Mảnh Paldium 20
300
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 24
Đá 24
Ván Gỗ 3
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 24
360
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Da Thú 10
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 5
Mảnh Paldium 15
100
|
Vòng Cổ Flopie 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 10
Đá 50
Mảnh Paldium 20
200
|
Dải Buộc Digtoise 1
|
|
Vải 5
Da Thú 3
Sợi 10
Thỏi Kim Loại 3
Mảnh Paldium 10
100
|
Găng Tay Hangyu 1
|
|
Vải 6
Da Thú 3
Sợi 12
Thỏi Kim Loại 3
Mảnh Paldium 12
120
|
Găng Tay Hangyu Cryst 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Elphidran 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Da Thú 24
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 18
Mảnh Paldium 24
180
|
Yên Cưỡi Elphidran Aqua 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Da Thú 20
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 30
Mảnh Paldium 20
200
|
Yên Cưỡi Vanwyrm 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Da Thú 24
Cơ Quan Kết Băng 12
Thỏi Kim Loại 18
Sợi 36
Mảnh Paldium 24
240
|
Yên Cưỡi Vanwyrm Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Da Thú 15
Sợi 15
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 20
200
|
Vòng Cổ Dazzi 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 15
Lông Cừu 30
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Kingpaca 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Da Thú 24
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 18
Lông Cừu 36
Mảnh Paldium 24
180
|
Yên Cưỡi Kingpaca Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 46
|
Da Thú 15
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 20
200
|
Yên Cưỡi Dinossom 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Da Thú 18
Sợi 36
Thỏi Kim Loại 12
Mảnh Paldium 24
240
|
Yên Cưỡi Dinossom Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Da Thú 30
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 30
300
|
Yên Cưỡi Helzephyr 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Da Thú 30
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 20
Vải 20
Mảnh Paldium 40
400
|
Yên Cưỡi Fenglope 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Da Thú 30
Sợi 60
Thỏi Kim Loại 30
Cơ Quan Kết Băng 6
Mảnh Paldium 30
300
|
Yên Cưỡi Polapup 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Da Thú 20
Sợi 40
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 25
200
|
Dây Cương Herbil 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Dazemu 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Da Thú 25
Sợi 30
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Pyrin 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Da Thú 30
Sợi 36
Cơ Quan Tạo Lửa 24
Thỏi Kim Loại 18
Mảnh Paldium 30
240
|
Yên Cưỡi Pyrin Noct 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Beakon 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Da Thú 20
Sợi 40
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 15
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Rayhound 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Da Thú 24
Sợi 48
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Kết Băng 20
Mảnh Paldium 30
240
|
Yên Cưỡi Rayhound Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 10
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Ghangler 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Mảnh Paldium 40
1000
|
Súng Phóng Lựu Mossanda 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 24
Mảnh Paldium 48
1200
|
Súng Phóng Lựu Mossanda Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Da Thú 25
Cơ Quan Kết Băng 10
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Reindrix 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Da Thú 30
Thỏi Kim Loại 30
Sợi 50
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Mảnh Paldium 30
300
|
Yên Cưỡi Blazehowl 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Da Thú 36
Thỏi Kim Loại 36
Sợi 60
Cơ Quan Tạo Lửa 24
Mảnh Paldium 36
360
|
Yên Cưỡi Blazehowl Noct 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Da Thú 25
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Ragnahawk 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 20
200
|
Yên Cưỡi Broncherry 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Da Thú 30
Vải 30
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 40
400
|
Yên Cưỡi Palumba 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Da Thú 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Thỏi Kim Loại 50
Dung Môi Ăn Mòn 10
Mảnh Paldium 55
800
|
Yên Cưỡi Astegon 1
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 100
Vật Liệu Polymer 35
Thỏi Kim Loại 100
Mảnh Paldium 85
2000
|
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 120
Vật Liệu Polymer 42
Thỏi Kim Loại 120
Mảnh Paldium 102
2400
|
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 48
|
Da Thú 36
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 36
Thỏi Kim Loại 24
Mảnh Paldium 48
500
|
Yên Cưỡi Blazamut 1
|
Cổ Đạ Lv. 46
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Đá 20
30
|
Thiết Bị Tăng Trọng Lượng 1
|
Cổ Đạ Lv. 19
|
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 30
Đá 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
450
|
Thiết Bị Xoáy Cầu 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Mảnh Paldium 50
Thỏi Kim Loại 50
Xi Măng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 8
1300
|
Thiết Bị Tăng Tầm Ném 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Nền Nhà Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Kim Loại Có Cửa Sổ | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Tam Giác Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Nghiêng Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Cầu Thang Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Cửa Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Cột Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 10 Xi Măng 1 | Tường Kim Loại Phòng Thủ | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 10 Xi Măng 1 | Cổng Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 10 Ván Gỗ 3 Đá 15 Đinh Vít 5 | Nỏ Săn Lắp Ráp | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 15 Đinh Vít 10 Xi Măng 15 | Súng Máy Lắp Ráp | Cổ Đạ Lv. 40 |
Thỏi Kim Loại 50 Cơ Quan Sinh Điện 20 | Máy Phát Điện | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 5 Gỗ 10 | Rương Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 13 |
Thỏi Kim Loại 20 Than Củi 10 Cơ Quan Tạo Lửa 5 | Lò Sưởi Dùng Lửa | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 20 Đá 20 Cơ Quan Kết Băng 5 | Máy Làm Mát Dùng Băng | Cổ Đạ Lv. 18 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 Gỗ 20 | Đèn Đứng | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Trần | Cổ Đạ Lv. 27 |
Thỏi Kim Loại 5 | Bẫy Kẹp (Nhỏ) | Cổ Đạ Lv. 10 |
Thỏi Kim Loại 20 | Bẫy Kẹp (Lớn) | Cổ Đạ Lv. 21 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Sinh Điện 2 | Mìn Điện Giật | Cổ Đạ Lv. 33 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Kết Băng 2 | Mìn Đóng Băng | Cổ Đạ Lv. 38 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Tạo Lửa 2 | Mìn Đất | Cổ Đạ Lv. 30 |
Mảnh Paldium 20 Thỏi Kim Loại 20 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5 | Máy Tinh Luyện Pal | Cổ Đạ Lv. 14 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 30 Đinh Vít 10 Thỏi Kim Loại 20 | Bàn Chế Tạo Quả Cầu Pal | Cổ Đạ Lv. 14 |
Mảnh Paldium 30 Ván Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 100 Đinh Vít 20 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal | Cổ Đạ Lv. 27 |
Ván Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 15 Cơ Quan Tạo Lửa 3 | Nồi Nấu Ăn | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 8 Gỗ 20 Đinh Vít 10 | Bàn Gia Công Cao Cấp | Cổ Đạ Lv. 11 |
Thỏi Kim Loại 100 Ván Gỗ 5 Đinh Vít 20 Xi Măng 10 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất | Cổ Đạ Lv. 29 |
Đá 50 Thỏi Kim Loại 25 Mảnh Paldium 20 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5 | Mỏ Khai Thác Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 24 |
Đá 100 Thỏi Kim Loại 50 Mảnh Paldium 40 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Kim Loại II | Cổ Đạ Lv. 39 |
Thỏi Kim Loại 15 Ván Gỗ 10 Đinh Vít 10 | Bàn Chế Tạo Vũ Khí | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 100 Ván Gỗ 20 Đinh Vít 20 Dầu Pal Thượng Hạng 10 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Vũ Khí | Cổ Đạ Lv. 32 |
Ván Gỗ 10 Đá 40 Thỏi Kim Loại 10 | Máy Xay Bột | Cổ Đạ Lv. 15 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 50 Đinh Vít 15 | Hộp Dụng Cụ Lớn | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 20 Gỗ 30 Cơ Quan Tạo Lửa 5 | Bệ Đuốc Thiêng | Cổ Đạ Lv. 21 |
Thỏi Kim Loại 20 Đá 50 Chất Dịch Pal Hệ Nước 8 | Đài Phun Nước | Cổ Đạ Lv. 23 |
Gỗ 50 Thỏi Kim Loại 10 Đá 30 | Gốc Cây Và Rìu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Gỗ 20 Đá 50 Thỏi Kim Loại 15 | Xe Đẩy Khai Thác Mỏ | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 10 Đá 20 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 5 Dầu Pal Thượng Hạng 3 | Vạc Phù Thủy | Cổ Đạ Lv. 32 |
Thỏi Kim Loại 20 Pin Sinh Học 2 Bảng Mạch Điện Tử 5 | Tháp Truyền Điện | Cổ Đạ Lv. 48 |
Thỏi Kim Loại 10 Đá 10 Cơ Quan Kết Băng 2 | Hộp Làm Mát | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 30 Thỏi Kim Loại 10 | Rương Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 10 Thỏi Kim Loại 3 | Rương Phụ Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 10 | Kệ Sắt Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 40 Sợi 10 Thỏi Kim Loại 3 | Tủ Lớn Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Thỏi Kim Loại 20 Đinh Vít 1 | Kệ Sắt | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 20 Đinh Vít 2 | Kệ Sắt Ngang | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 30 Đinh Vít 3 | Tủ Khóa Màu Cam | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 30 Đinh Vít 3 | Tủ Khóa | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 100 | Hộp Đựng Lớn | Cổ Đạ Lv. 23 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 20 | Hộp Đựng Nhỏ | Cổ Đạ Lv. 23 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 15 Vải 2 | Hộp Đựng Có Vải Bọc | Cổ Đạ Lv. 23 |
Vải 1 Đá 20 Thỏi Kim Loại 1 | Bồn Tắm Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Thỏi Kim Loại 1 Vải 2 | Giá Treo Khăn Tắm Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Ván Gỗ 10 Sợi 20 Thỏi Kim Loại 5 | Đàn Đại Dương Cầm | Cổ Đạ Lv. 17 |
Ván Gỗ 10 Sợi 20 Thỏi Kim Loại 5 | Đàn Piano Đứng | Cổ Đạ Lv. 17 |
Gỗ 10 Đá 20 Thỏi Kim Loại 2 | Bồn Cầu Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Thỏi Kim Loại 1 Sợi 3 | Giá Đựng Giấy Vệ Sinh Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 10 Vải 3 Thỏi Kim Loại 1 | Rèm Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 50 Thỏi Kim Loại 1 | Mô Hình Quả Địa Cầu Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Thỏi Kim Loại 20 Than Củi 5 | Lò Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Thỏi Kim Loại 5 Mảnh Paldium 3 | Đồng Hồ Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 22 |
Gỗ 30 Thỏi Kim Loại 5 | Đồng Hồ Quả Lắc Cổ | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 3 | Ghế Sắt | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 3 | Ghế Đẩu Sắt | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 5 | Bàn Tròn Sắt | Cổ Đạ Lv. 22 |
Ván Gỗ 2 Thỏi Kim Loại 15 | Bàn Làm Việc Sắt | Cổ Đạ Lv. 22 |
Ván Gỗ 1 Thỏi Kim Loại 2 | Bàn Phụ Gỗ Lim | Cổ Đạ Lv. 35 |
Ván Gỗ 2 Thỏi Kim Loại 5 Quả Mọng Đỏ 2 | Bàn Gỗ Lim | Cổ Đạ Lv. 35 |
Ván Gỗ 2 Thỏi Kim Loại 2 | Bàn Thấp Gỗ Lim | Cổ Đạ Lv. 35 |
Gỗ 20 Thỏi Kim Loại 10 | Tang Cuốn Cáp | Cổ Đạ Lv. 37 |
Thỏi Kim Loại 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Thùng Phuy Đỏ | Cổ Đạ Lv. 34 |
Thỏi Kim Loại 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Thùng Phuy Xanh Dương | Cổ Đạ Lv. 34 |
Thỏi Kim Loại 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Thùng Phuy Xanh Lá | Cổ Đạ Lv. 34 |
Thỏi Kim Loại 2 Da Thú 1 | Ghế Da | Cổ Đạ Lv. 38 |
Thỏi Kim Loại 2 Da Thú 2 | Ghế Ếch | Cổ Đạ Lv. 38 |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 20 | Khung Thành Bóng Đá | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 30 Vải 5 | Máy Gắp Thú | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 30 Cơ Quan Kết Băng 2 | Máy Bán Nước Ngọt Tự Động | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 2 | Đèn Giao Thông | Cổ Đạ Lv. 48 |
Thỏi Kim Loại 5 | Biển Báo Cấm Pal | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 | Biển Báo Dừng | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 | Biển Cảnh Báo Eikthyrdeer | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 | Biển Cảnh Báo Mammorest | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 | Rào Chắn | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 3 Vật Liệu Polymer 1 | Rào Chắn Màu Cam | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Rào Chắn Sắt Màu Đỏ | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 | Rào Chắn Sắt Màu Trắng | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 5 | Hàng Rào Sắt | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Đơn Giản | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Hai Nhánh | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Hoài Cổ | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Thời Trang | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Chùm | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 2 Đinh Vít 2 | Đèn Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 4 Vải 3 | Chợ Trời (Vật Phẩm) | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 30 Mảnh Paldium 30 | Viện Nghiên Cứu Công Việc Pal | Cổ Đạ Lv. 19 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 4 Mảnh Paldium 5 | Chợ Trời (Pal) | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 3 Vải 5 | Kệ Thuốc | Cổ Đạ Lv. 24 |
Thỏi Kim Loại 50 Cơ Quan Sinh Điện 20 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 5 Dung Môi Ăn Mòn 5 | Tụ Điện | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ Cứng 10 Thỏi Kim Loại 3 Than Củi 2 | Lò Sưởi Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Thỏi Kim Loại 3 Gỗ 5 | Lư Hương | Cổ Đạ Lv. 55 |
Thỏi Kim Loại 20 Mảnh Paldium 40 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5 | Kho Chứa Pal Đa Chiều | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 5 Đá 10 | Hàng Rào Dây Thép | Bản Thiết Kế Hàng Rào Dây Thép |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Tạo Lửa 2 | Chân Đèn Trang Nghiêm | Bản Thiết Kế Chân Đèn Trang Nghiêm |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Tạo Lửa 2 Than Củi 2 | Chân Đèn Dùng Cho Nghi Lễ | Bản Thiết Kế Chân Đèn Dùng Cho Nghi Lễ |
Thỏi Kim Loại 3 | Hàng Rào Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 20 Mảnh Paldium 30 | Thiết Bị Điều Khiển Palbox | Cổ Đạ Lv. 32 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Sinh Điện 2 | Đèn Lồng Cầm Tay | Bản Thiết Kế Đèn Lồng Cầm Tay |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đá 10 | Đèn Lồng Đá | Bản Thiết Kế Đèn Lồng Đá |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Tổ Chức Săn Trộm | Cổ Đạ Lv. 11 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Tổ Chức Săn Trộm | Cổ Đạ Lv. 11 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Nền Tam Giác Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Chéo Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Tam Giác Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Góc Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Tam Giác Kim Loại (Đảo Ngược) | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Lối Đi Bằng Kim Loại Cho Pal | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Kim Loại Tam Giác Nghiêng | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Kim Tự Tháp Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Kim Loại Dốc Tam Giác (Ngược) | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 30 Đinh Vít 10 Xi Măng 15 | Trụ Súng Văn Minh Cổ Đại | |
Thỏi Kim Loại 30 | Máy Chơi Game Thùng | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 100 Xi Măng 30 | Đài Quan Sát Cao Cấp | Cổ Đạ Lv. 28
|