Gỗ 2
Đá 2
10
|
Mũi Tên 10
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 2
Đá 2
Tuyến Độc 1
40
|
Mũi Tên Độc 10
|
Cổ Đạ Lv. 8
|
Gỗ 2
Đá 2
Cơ Quan Tạo Lửa 1
40
|
Mũi Tên Lửa 10
|
Cổ Đạ Lv. 6
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Sợi Carbon 2
50
|
Mũi Tên Cường Hóa 10
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thép Plasteel 2
Sợi Carbon 5
400
|
Mũi Tên Nâng Cấp 10
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
400
|
Đạn Thô 20
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
400
|
Đạn Súng Ngắn 20
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 2
400
|
Đạn Súng Trường 10
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 3
500
|
Đạn Súng Săn 10
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
Dầu Pal Thượng Hạng 1
5
|
Đạn Súng Bắn Decal 10
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 2
Cơ Quan Sinh Điện 1
400
|
Đạn Súng Cường Lực 10
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Gỗ 5
7.5
|
Gậy Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 2
Đá 2
10
|
Đuốc Cầm Tay 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 30
Đá 10
20
|
Gậy Bóng Chày 1
|
Cổ Đạ Lv. 7
|
Đá 5
Gỗ 5
5
|
Rìu Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
50
|
Rìu Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 5
Gỗ 5
5
|
Cuốc Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
50
|
Cuốc Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Gỗ 18
Đá 6
10
|
Giáo Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 27
Đá 12
Thỏi Kim Loại 10
100
|
Giáo Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Ván Gỗ 2
Đá 15
Thỏi Kim Loại 15
150
|
Kiếm Nguyên Thủy 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 30
Ván Gỗ 2
Đá 20
500
|
Kiếm 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 37
Ván Gỗ 2
Đá 25
2000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Ván Gỗ 3
Đá 30
4000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Ván Gỗ 4
Đá 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
8000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Ván Gỗ 5
Đá 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
16000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 4
|
Thỏi Kim Loại 5
Gỗ 20
Đá 5
50
|
Dao Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
300
|
Gậy Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Gỗ 30
Đá 5
Sợi 15
20
|
Cung Thô Sơ 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 37
Đá 6
Sợi 18
80
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1
|
Gỗ 45
Đá 7
Sợi 22
160
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2
|
Gỗ 52
Đá 8
Sợi 26
320
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3
|
Gỗ 60
Đá 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4
|
Gỗ 50
Đá 12
Sợi 30
80
|
Cung Bắn Ba Tên 1
|
|
Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
150
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
600
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
1200
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
2400
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4800
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Thỏi Kim Loại 35
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1600
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 52
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3200
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 61
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
6400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
12800
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 15
500
|
Súng Ngắn 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại 62
Dầu Pal Thượng Hạng 18
2000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 22
4000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
8000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3
|
Thỏi Kim Loại 100
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
16000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 1 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 2 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 3 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 4 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 5 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 45
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Cường Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
200
|
Súng Bắn Móc 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Mảnh Paldium 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Móc Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 50
600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Sợi 62
2400
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Sợi 75
4800
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Sợi 87
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
9600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 100
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
19200
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 25
Dầu Pal Thượng Hạng 5
Ván Gỗ 3
350
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 31
Dầu Pal Thượng Hạng 6
Ván Gỗ 3
1400
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1
|
Thỏi Kim Loại 37
Dầu Pal Thượng Hạng 7
Ván Gỗ 4
2800
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 8
Ván Gỗ 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
5600
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Ván Gỗ 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
11200
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
700
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 25
Sợi 75
2800
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 90
5600
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 122
Dầu Pal Thượng Hạng 35
Sợi 105
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
11200
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 140
Dầu Pal Thượng Hạng 40
Sợi 120
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
22400
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
450
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1800
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3600
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
7200
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
14400
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Đá 100
Mảnh Paldium 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
1000
|
Súng Phóng Cầu Tầm Xa 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại 22
Mảnh Paldium 22
Than Đá 22
400
|
Kiếm Meowmere 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
100
|
Lựu Đạn Nổ 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Sinh Điện 1
130
|
Lựu Đạn Kích Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Kết Băng 1
130
|
Lựu Đạn Đóng Băng 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Tạo Lửa 1
130
|
Lựu Đạn Gây Cháy 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thuốc Súng 1
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 1
130
|
Lựu Đạn Sóng Nước 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Thuốc Súng 1
Gỗ Cứng 1
130
|
Lựu Đạn Cây Cỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Quặng Kim Loại 1
130
|
Lựu Đạn Đại Địa 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Thuốc Súng 1
Dung Môi Ăn Mòn 1
130
|
Lựu Đạn Bóng Tối 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Sừng 1
130
|
Lựu Đạn Sức Mạnh Rồng 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thuốc Súng 1
Thỏi Pal Metal 3
Dầu Thô 3
300
|
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Nấm Hang Động 5
130
|
Lựu Đạn Hồi Phục Pal 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|