Gỗ 2
Đá 2
1000
|
Mũi Tên 10
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 2
Đá 2
Tuyến Độc 1
4000
|
Mũi Tên Độc 10
|
Cổ Đạ Lv. 8
|
Gỗ 2
Đá 2
Cơ Quan Tạo Lửa 1
4000
|
Mũi Tên Lửa 10
|
Cổ Đạ Lv. 6
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Sợi Carbon 2
5000
|
Mũi Tên Cường Hóa 10
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thép Plasteel 2
Sợi Carbon 5
40000
|
Mũi Tên Nâng Cấp 10
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
40000
|
Đạn Thô 20
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
40000
|
Đạn Súng Ngắn 20
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 2
40000
|
Đạn Súng Trường 10
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 3
50000
|
Đạn Súng Săn 10
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
Dầu Pal Thượng Hạng 1
500
|
Đạn Súng Bắn Decal 10
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 2
Cơ Quan Sinh Điện 1
40000
|
Đạn Súng Cường Lực 10
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2
Quả Mọng Đỏ 4
Bột Mì 2
1200
|
Mồi Câu Đơn Giản 10
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Cà Chua 4
Bột Mì 3
4000
|
Mồi Câu Cao Cấp 10
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Dầu Pal Thượng Hạng 4
Hành Tây 4
Cà Rốt 3
Bột Mì 4
35000
|
Mồi Câu Xa Xỉ 10
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 4
Quả Mọng Đỏ 2
Bột Mì 1
300
|
Mồi Câu Cho Người Mới 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_1_A
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 4
Quả Mọng Đỏ 2
Bột Mì 1
300
|
Mồi Câu Vị Ngọt 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_1_B
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Cà Chua 5
Bột Mì 3
300
|
Mồi Câu May Mắn 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_2_A
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Cà Chua 5
Bột Mì 3
300
|
Mồi Câu Nhanh Nhẹn 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_2_B
|
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Nấm Hang Động 1
Cà Rốt 3
Bột Mì 5
250000
|
Mồi Câu Mê Hoặc 3
|
Cổ Đạ Lv. 52
|
Dầu Pal Thượng Hạng 8
Nấm Hang Động 3
Cà Rốt 3
Bột Mì 5
300
|
Mồi Câu Mạo Hiểm 1
|
Blueprint_Salvage_FishingBait_3_B
|
Gỗ 5
750
|
Gậy Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 2
Đá 2
1000
|
Đuốc Cầm Tay 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 30
Đá 10
2000
|
Gậy Bóng Chày 1
|
Cổ Đạ Lv. 7
|
Đá 5
Gỗ 5
500
|
Rìu Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
5000
|
Rìu Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 5
Gỗ 5
500
|
Cuốc Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
5000
|
Cuốc Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Gỗ 18
Đá 6
1000
|
Giáo Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 27
Đá 12
Thỏi Kim Loại 10
10000
|
Giáo Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Ván Gỗ 2
Đá 15
Thỏi Kim Loại 15
15000
|
Kiếm Nguyên Thủy 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 30
Ván Gỗ 2
Đá 20
50000
|
Kiếm 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 37
Ván Gỗ 2
Đá 25
200000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Ván Gỗ 3
Đá 30
400000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Ván Gỗ 4
Đá 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
800000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Ván Gỗ 5
Đá 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1600000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 4
|
Thỏi Kim Loại 5
Gỗ 20
Đá 5
5000
|
Dao Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
30000
|
Gậy Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Gỗ 30
Đá 5
Sợi 15
2000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 37
Đá 6
Sợi 18
8000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1
|
Gỗ 45
Đá 7
Sợi 22
16000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2
|
Gỗ 52
Đá 8
Sợi 26
32000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3
|
Gỗ 60
Đá 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
64000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4
|
Gỗ 50
Đá 12
Sợi 30
8000
|
Cung Bắn Ba Tên 1
|
|
Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
15000
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
60000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
120000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
240000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
480000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
20000
|
Súng Bắn Móc 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Mảnh Paldium 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
40000
|
Súng Bắn Móc Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 22
Mảnh Paldium 22
Than Đá 22
40000
|
Kiếm Meowmere 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Mảnh Paldium 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Thỏi Kim Loại 8
Sợi 8
10000
|
Cần Câu Sơ Cấp (Chillet) 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Mảnh Paldium 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Thỏi Kim Loại 16
Sợi 16
Quặng Coralum 3
20000
|
Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1
|
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss)
|
Mảnh Paldium 10
Gỗ 20
Đá 20
Sợi 10
3000
|
Khiên Thường 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 10
10000
|
Khiên Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Vải 2
Sợi 7
2000
|
Trang Phục Vải 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Vải 3
Sợi 8
8000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1
|
Vải 4
Sợi 10
16000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2
|
Vải 5
Sợi 12
32000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3
|
Vải 6
Sợi 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
64000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4
|
Vải 3
Cơ Quan Tạo Lửa 2
4000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Vải 4
Cơ Quan Tạo Lửa 3
16000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Vải 5
Cơ Quan Tạo Lửa 4
32000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 2
|
Vải 6
Cơ Quan Tạo Lửa 5
64000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 3
|
Vải 7
Cơ Quan Tạo Lửa 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
128000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 4
|
Vải 3
Cơ Quan Kết Băng 2
4000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Vải 4
Cơ Quan Kết Băng 3
16000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Vải 5
Cơ Quan Kết Băng 4
32000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 2
|
Vải 6
Cơ Quan Kết Băng 5
64000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 3
|
Vải 7
Cơ Quan Kết Băng 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
128000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 4
|
Da Thú 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 20
5000
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Da Thú 12
Thỏi Kim Loại 12
Sợi 25
20000
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1
|
Da Thú 15
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 30
40000
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2
|
Da Thú 17
Thỏi Kim Loại 17
Sợi 35
80000
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3
|
Da Thú 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
160000
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4
|
Da Thú 15
Cơ Quan Tạo Lửa 4
Thỏi Kim Loại 10
10000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Da Thú 18
Cơ Quan Tạo Lửa 5
Thỏi Kim Loại 12
40000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Da Thú 22
Cơ Quan Tạo Lửa 6
Thỏi Kim Loại 15
80000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 2
|
Da Thú 26
Cơ Quan Tạo Lửa 7
Thỏi Kim Loại 17
160000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 3
|
Da Thú 30
Cơ Quan Tạo Lửa 8
Thỏi Kim Loại 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
320000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 4
|
Da Thú 15
Cơ Quan Kết Băng 4
Thỏi Kim Loại 10
10000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Da Thú 18
Cơ Quan Kết Băng 5
Thỏi Kim Loại 12
40000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Da Thú 22
Cơ Quan Kết Băng 6
Thỏi Kim Loại 15
80000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 2
|
Da Thú 26
Cơ Quan Kết Băng 7
Thỏi Kim Loại 17
160000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 3
|
Da Thú 30
Cơ Quan Kết Băng 8
Thỏi Kim Loại 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
320000
|
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Da Thú 10
Vải 5
20000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 37
Da Thú 12
Vải 6
80000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Da Thú 15
Vải 7
160000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Da Thú 17
Vải 8
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
320000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 20
Vải 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
640000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Da Thú 13
Vải 8
Cơ Quan Tạo Lửa 8
40000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Kim Loại 50
Da Thú 16
Vải 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
160000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 19
Vải 12
Cơ Quan Tạo Lửa 12
320000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Da Thú 22
Vải 14
Cơ Quan Tạo Lửa 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Da Thú 26
Vải 16
Cơ Quan Tạo Lửa 16
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1280000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Da Thú 13
Vải 8
Cơ Quan Kết Băng 8
40000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thỏi Kim Loại 50
Da Thú 16
Vải 10
Cơ Quan Kết Băng 10
160000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 19
Vải 12
Cơ Quan Kết Băng 12
320000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Da Thú 22
Vải 14
Cơ Quan Kết Băng 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Da Thú 26
Vải 16
Cơ Quan Kết Băng 16
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1280000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 4
|
Sợi 10
Da Thú 1
3000
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Cổ Đạ Lv. 10
|
Sợi 12
Da Thú 1
12000
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Sợi 15
Da Thú 2
24000
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2
|
Sợi 17
Da Thú 3
48000
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3
|
Sợi 20
Da Thú 4
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
96000
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4
|
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 10
15000
|
Mũ Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 25
Mảnh Paldium 12
60000
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 15
120000
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2
|
Thỏi Kim Loại 35
Mảnh Paldium 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
240000
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3
|
Thỏi Kim Loại 40
Mảnh Paldium 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
480000
|
Mũ Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4
|
Thỏi Kim Loại 20
Vải 3
15000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Vải 4
30000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 2
|
Thỏi Kim Loại 45
Vải 6
60000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 3
|
Thỏi Kim Loại 67
Vải 9
120000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 4
|
Thỏi Kim Loại 100
Vải 13
240000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
-
|
Thỏi Kim Loại 25
15000
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 1
|
Thỏi Kim Loại 37
30000
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 2
|
Thỏi Kim Loại 55
60000
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 3
|
Thỏi Kim Loại 82
120000
|
Vương Miện Vàng 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Vàng 4
|
Thỏi Kim Loại 123
240000
|
Vương Miện Vàng 1
|
-
|
Vải 12
Thỏi Kim Loại 2
10000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Vải 18
Thỏi Kim Loại 3
20000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 2
|
Vải 27
Thỏi Kim Loại 4
40000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 3
|
Vải 40
Thỏi Kim Loại 6
80000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 4
|
Vải 60
Thỏi Kim Loại 9
160000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
-
|
Vải 10
Thỏi Kim Loại 3
10000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 1
|
Vải 15
Thỏi Kim Loại 4
20000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 2
|
Vải 22
Thỏi Kim Loại 6
40000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 3
|
Vải 33
Thỏi Kim Loại 9
80000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 4
|
Vải 49
Thỏi Kim Loại 13
160000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
-
|
Vải 10
Sợi 10
12000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Vải 15
Sợi 15
24000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 2
|
Vải 22
Sợi 22
48000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 3
|
Vải 33
Sợi 33
96000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 4
|
Vải 49
Sợi 49
192000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
-
|
Thỏi Kim Loại 20
Lông Cừu 5
15000
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Lông Cừu 7
30000
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 2
|
Thỏi Kim Loại 45
Lông Cừu 10
60000
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 3
|
Thỏi Kim Loại 67
Lông Cừu 15
120000
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Bảo Hiểm 4
|
Thỏi Kim Loại 100
Lông Cừu 22
240000
|
Mũ Bảo Hiểm 1
|
-
|
Vải 15
12000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 1
|
Vải 22
24000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 2
|
Vải 33
48000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 3
|
Vải 49
96000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 4
|
Vải 73
192000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
-
|
Da Thú 10
12000
|
Mũ Ba Góc 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Ba Góc 1
|
Da Thú 15
24000
|
Mũ Ba Góc 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Ba Góc 2
|
Da Thú 22
48000
|
Mũ Ba Góc 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Ba Góc 3
|
Da Thú 33
96000
|
Mũ Ba Góc 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Ba Góc 4
|
Da Thú 49
192000
|
Mũ Ba Góc 1
|
-
|
Vải 10
Da Thú 3
Thỏi Kim Loại 2
12000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 1
|
Vải 15
Da Thú 4
Thỏi Kim Loại 3
24000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 2
|
Vải 22
Da Thú 6
Thỏi Kim Loại 4
48000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 3
|
Vải 33
Da Thú 9
Thỏi Kim Loại 6
96000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 4
|
Vải 49
Da Thú 13
Thỏi Kim Loại 9
192000
|
Mũ Khám Phá 1
|
-
|
Vải 20
Sợi 10
15000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Vải 30
Sợi 15
30000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 2
|
Vải 45
Sợi 22
60000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 3
|
Vải 67
Sợi 33
120000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 4
|
Vải 100
Sợi 49
240000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
-
|
Sợi 30
Gỗ 10
10000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 1
|
Sợi 45
Gỗ 15
20000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 2
|
Sợi 67
Gỗ 22
40000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 3
|
Sợi 100
Gỗ 33
80000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 4
|
Sợi 150
Gỗ 49
160000
|
Mũ Nông Dân 1
|
-
|
Vải 15
10000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 1
|
Vải 22
20000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 2
|
Vải 33
40000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 3
|
Vải 49
80000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 4
|
Vải 73
160000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
-
|
Lông Vũ Tocotoco 5
10000
|
Mũ Tocotoco 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco 1
|
Lông Vũ Tocotoco 7
20000
|
Mũ Tocotoco 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco 2
|
Lông Vũ Tocotoco 10
40000
|
Mũ Tocotoco 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco 3
|
Lông Vũ Tocotoco 15
80000
|
Mũ Tocotoco 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco 4
|
Lông Vũ Tocotoco 22
160000
|
Mũ Tocotoco 1
|
-
|
Lông Vũ Tocotoco 5
10000
|
Mũ Tocotoco Cười 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco Cười 1
|
Lông Vũ Tocotoco 7
20000
|
Mũ Tocotoco Cười 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco Cười 2
|
Lông Vũ Tocotoco 10
40000
|
Mũ Tocotoco Cười 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco Cười 3
|
Lông Vũ Tocotoco 15
80000
|
Mũ Tocotoco Cười 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco Cười 4
|
Lông Vũ Tocotoco 22
160000
|
Mũ Tocotoco Cười 1
|
-
|
Lá Gumoss 5
10000
|
Mũ Gumoss 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Gumoss 1
|
Lá Gumoss 7
20000
|
Mũ Gumoss 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Gumoss 2
|
Lá Gumoss 10
40000
|
Mũ Gumoss 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Gumoss 3
|
Lá Gumoss 15
80000
|
Mũ Gumoss 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Gumoss 4
|
Lá Gumoss 22
160000
|
Mũ Gumoss 1
|
-
|
Lông Vũ Trang Trí Penking 5
10000
|
Mũ Penking 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Penking 1
|
Lông Vũ Trang Trí Penking 7
20000
|
Mũ Penking 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Penking 2
|
Lông Vũ Trang Trí Penking 10
40000
|
Mũ Penking 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Penking 3
|
Lông Vũ Trang Trí Penking 15
80000
|
Mũ Penking 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Penking 4
|
Lông Vũ Trang Trí Penking 22
160000
|
Mũ Penking 1
|
-
|
Bộ Lông Katress 5
10000
|
Mũ Katress 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Katress 1
|
Bộ Lông Katress 7
20000
|
Mũ Katress 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Katress 2
|
Bộ Lông Katress 10
40000
|
Mũ Katress 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Katress 3
|
Bộ Lông Katress 15
80000
|
Mũ Katress 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Katress 4
|
Bộ Lông Katress 22
160000
|
Mũ Katress 1
|
-
|
Mào Leezpunk 5
10000
|
Mũ Trùm Leezpunk 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Leezpunk 1
|
Mào Leezpunk 7
20000
|
Mũ Trùm Leezpunk 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Leezpunk 2
|
Mào Leezpunk 10
40000
|
Mũ Trùm Leezpunk 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Leezpunk 3
|
Mào Leezpunk 15
80000
|
Mũ Trùm Leezpunk 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Leezpunk 4
|
Mào Leezpunk 22
160000
|
Mũ Trùm Leezpunk 1
|
Blueprint_HeadEquip025_5
|
Xúc Tu Killamari 5
10000
|
Mũ Killamari 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Killamari 1
|
Xúc Tu Killamari 7
20000
|
Mũ Killamari 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Killamari 2
|
Xúc Tu Killamari 10
40000
|
Mũ Killamari 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Killamari 3
|
Xúc Tu Killamari 15
80000
|
Mũ Killamari 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Killamari 4
|
Xúc Tu Killamari 22
160000
|
Mũ Killamari 1
|
Blueprint_HeadEquip026_5
|
Ruy Băng Ribbuny 5
10000
|
Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1
|
Ruy Băng Ribbuny 7
20000
|
Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 2
|
Ruy Băng Ribbuny 10
40000
|
Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 3
|
Ruy Băng Ribbuny 15
80000
|
Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 4
|
Ruy Băng Ribbuny 22
160000
|
Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1
|
Blueprint_HeadEquip028_5
|
Lông Tơ Swee 5
10000
|
Mũ Swee 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Swee 1
|
Lông Tơ Swee 7
20000
|
Mũ Swee 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Swee 2
|
Lông Tơ Swee 10
40000
|
Mũ Swee 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Swee 3
|
Lông Tơ Swee 15
80000
|
Mũ Swee 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Swee 4
|
Lông Tơ Swee 22
160000
|
Mũ Swee 1
|
Blueprint_HeadEquip031_5
|
Mây Dazzi 5
10000
|
Mũ Dazzi 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Dazzi 1
|
Mây Dazzi 7
20000
|
Mũ Dazzi 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Dazzi 2
|
Mây Dazzi 10
40000
|
Mũ Dazzi 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Dazzi 3
|
Mây Dazzi 15
80000
|
Mũ Dazzi 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Dazzi 4
|
Mây Dazzi 22
160000
|
Mũ Dazzi 1
|
Blueprint_HeadEquip032_5
|
Thỏi Kim Loại 25
Xương 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Mặt Dây Chuyền Tăng Máu 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Sinh Mệnh
|
Thỏi Kim Loại 25
Sừng 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công
|
Thỏi Kim Loại 30
Quặng Kim Loại 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ
|
Thỏi Kim Loại 25
Da Thú 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù
|
Lông Cừu 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Da Thú 25
Sợi 35
30000
|
Trang Phục Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt
|
Lông Cừu 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Da Thú 25
Vải 10
30000
|
Trang Phục Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh
|
Vải Thượng Hạng 40
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Cơ Quan Kết Băng 20
Vật Liệu Polymer 20
100000
|
Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiết 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiết
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Xi Măng 15
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Thường 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Lá Gumoss 5
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Cỏ 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Băng 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Tuyến Độc 10
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Thạch Anh Tinh Khiết 20
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Rồng 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng
|
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
30000
|
Nhẫn Hòa Bình 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Mảnh Paldium 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
100000
|
Kính Tiềm Năng 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Thỏi Kim Loại 25
Da Thú 20
Sừng 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
30000
|
Nhẫn Khuân Vác 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác
|
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 30
Cát Sao Đêm 10
50000
|
Đai Phản Trọng Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Mảnh Paldium 50
Cát Sao Đêm 20
150000
|
Giày Nhảy Hai Bước 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Mảnh Paldium 50
Cát Sao Đêm 20
150000
|
Giày Lướt Gió 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Xi Măng 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Lá Gumoss 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Tuyến Độc 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Thạch Anh Tinh Khiết 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Lưu Huỳnh 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Vật Liệu Polymer 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ
|
Thỏi Kim Loại 25
Mảnh Paldium 30
Nấm Gây Đói 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
50000
|
Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng 1
|
Bản Thiết Kế Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng
|
Gỗ 10
Vải 2
4000
|
Dù Lượn Thường 1
|
Cổ Đạ Lv. 5
|
Ván Gỗ 5
Xương 10
Vải 20
15000
|
Dù Lượn Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Mây Dazzi 1
Cơ Quan Sinh Điện 5
10000
|
Mây Sấm Dịch Chuyển 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Lông Cừu 2
500
|
Vải 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Lông Cừu 10
Da Thú 1
2500
|
Vải Thượng Hạng 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Gỗ 10
Sợi 5
Đinh Vít 1
1000
|
Ván Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Thỏi Kim Loại 1
1500
|
Đinh Vít 5
|
Cổ Đạ Lv. 10
|
Than Củi 2
Lưu Huỳnh 1
3000
|
Thuốc Súng 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Đá 20
Xương 1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
30000
|
Xi Măng 10
|
Cổ Đạ Lv. 19
|
Thỏi Kim Loại 1
40000
|
Nam Châm Câu Cá 10
|
Blueprint_Salvage_TreasureBoxKey01
|
Mảnh Đá Bellanoir 4
10000
|
Phiến Đá Bellanoir 1
|
Mảnh Đá Bellanoir
|
Mảnh Đá Bellanoir Libero 4
100000
|
Phiến Đá Bellanoir Libero 1
|
Mảnh Đá Bellanoir Libero
|
Mảnh Đá Blazamut Ryu 4
100000
|
Phiến Đá Blazamut Ryu 1
|
Mảnh Đá Blazamut Ryu
|
Mảnh Đá Xenolord 4
100000
|
Phiến Đá Xenolord 1
|
Mảnh Đá Xenolord
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 100
10000
|
Dấu Ấn Thiên Thể 1
|
Bản Thiết Kế Dấu Ấn Thiên Thể
|
Mảnh Đá Hartalis 4
100000
|
Phiến Đá Hartalis 1
|
Mảnh Đá Hartalis
|
Mảnh Đá Bellanoir Libero (Siêu Cấp) 4
500000
|
Phiến Đá Bellanoir Libero (Siêu Cấp) 1
|
Mảnh Đá Bellanoir Libero (Siêu Cấp)
|
Mảnh Đá Blazamut Ryu [Siêu Cấp] 4
500000
|
Phiến Đá Blazamut Ryu [Siêu Cấp] 1
|
Mảnh Đá Blazamut Ryu [Siêu Cấp]
|
Mảnh Đá Xenolord (Siêu Cấp) 4
500000
|
Phiến Đá Xenolord (Siêu Cấp) 1
|
Mảnh Đá Xenolord (Siêu Cấp)
|
Mảnh Đá Hartalis [Siêu Cấp] 4
500000
|
Phiến Đá Hartalis [Siêu Cấp] 1
|
Mảnh Đá Hartalis [Siêu Cấp]
|
Thỏi Kim Loại 20
Gỗ 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
3000
|
Đèn Bão Đeo Hông 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Gỗ 5
Sợi 10
Da Thú 3
2000
|
Túi Đựng Thức Ăn Nhỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Gỗ 10
Sợi 30
Da Thú 10
8000
|
Túi Đựng Thức Ăn Vừa 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Gỗ 20
Sợi 50
Da Thú 20
30000
|
Túi Đựng Thức Ăn To 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 10
Đinh Vít 5
10000
|
Bộ Mở Khóa Đơn Giản 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 20
Đinh Vít 10
30000
|
Bộ Mở Khóa Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Pal Metal 30
Mảnh Paldium 30
Đinh Vít 20
100000
|
Bộ Mở Khóa Chuyên Nghiệp 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Ván Gỗ 20
Sợi 30
Da Thú 20
50000
|
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Ván Gỗ Cao Cấp 40
Sợi 100
Da Thú 40
Sợi Carbon 20
200000
|
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 2 1
|
Cổ Đạ Lv. 54
|
Ván Gỗ 10
Sợi 20
Da Thú 10
50000
|
Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Gỗ Cứng 50
Sợi 50
Da Thú 20
100000
|
Túi Mở Rộng Cỡ Vừa 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Vải 5
Da Thú 5
5000
|
Trang Phục Halloween Của Zoe 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Halloween Của Zoe
|
Xương Vọng Sóng Vỗ 1
Xương Vọng Tĩnh Lặng 1
Xương Vọng Bọt Nước 1
Xương Vọng Gió Biển 1
300
|
Sáo Vọng Âm 1
|
Bản Thiết Kế Phai Màu
|