Mảnh Thiên Thạch 3
300
|
Đạn Thiên Thạch 10
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Mảnh Thiên Thạch 100
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Mảnh Paldium 20
Dung Môi Ăn Mòn 5
2000
|
Đại Bác Thiên Thạch 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Mảnh Thiên Thạch 200
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Mảnh Paldium 40
Dung Môi Ăn Mòn 10
64000
|
Đại Bác Thiên Thạch 1
|
Bản Thiết Kế Đại Bác Thiên Thạch 4
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Mảnh Paldium 30
150
|
Nhẫn Kháng Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
300
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Xương 30
Mảnh Thiên Thạch 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
1500
|
Bùa Hộ Mệnh Anubis 1
|
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Anubis
|
Mảnh Thiên Thạch 1
10
|
Mảnh Paldium 3
|
|
Da Thú 20
Mảnh Thiên Thạch 30
Mảnh Paldium 50
1000
|
Yên Cưỡi Xenogard 1
|
Cổ Đạ Lv. 41
|
Da Thú 20
Thép Plasteel 30
Mảnh Thiên Thạch 10
Mảnh Paldium 60
1000
|
Yên Cưỡi Selyne 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Da Thú 30
Tinh Thạch Bóng Tối 50
Mảnh Thiên Thạch 30
Mảnh Paldium 200
10000
|
Yên Cưỡi Xenolord 1
|
Cổ Đạ Lv. 66
|