Gỗ 2
Đá 2
10
|
Mũi Tên 10
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 2
Đá 2
Tuyến Độc 1
40
|
Mũi Tên Độc 10
|
Cổ Đạ Lv. 8
|
Gỗ 2
Đá 2
Cơ Quan Tạo Lửa 1
40
|
Mũi Tên Lửa 10
|
Cổ Đạ Lv. 6
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Sợi Carbon 2
50
|
Mũi Tên Cường Hóa 10
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thép Plasteel 2
Sợi Carbon 5
400
|
Mũi Tên Nâng Cấp 10
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
400
|
Đạn Thô 20
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
400
|
Đạn Súng Ngắn 20
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 2
400
|
Đạn Súng Trường 10
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 3
500
|
Đạn Súng Săn 10
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 1
Thuốc Súng 2
400
|
Đạn Súng Trường Tấn Công 20
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
Dầu Pal Thượng Hạng 1
5
|
Đạn Súng Bắn Decal 10
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Mảnh Thiên Thạch 3
300
|
Đạn Thiên Thạch 10
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Thỏi Kim Loại 2
Cơ Quan Sinh Điện 1
400
|
Đạn Súng Cường Lực 10
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Gỗ 5
7.5
|
Gậy Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 2
Đá 2
10
|
Đuốc Cầm Tay 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 30
Đá 10
20
|
Gậy Bóng Chày 1
|
Cổ Đạ Lv. 7
|
Gỗ Cứng 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
600
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Gỗ Cứng 37
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 25
2400
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Gỗ Cứng 45
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
4800
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2
|
Gỗ Cứng 52
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 35
9600
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3
|
Gỗ Cứng 60
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 40
19200
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4
|
Đá 5
Gỗ 5
5
|
Rìu Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
50
|
Rìu Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 30
Ván Gỗ 4
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
500
|
Rìu Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Đá 5
Gỗ 5
5
|
Cuốc Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
50
|
Cuốc Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 30
Ván Gỗ 4
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
500
|
Cuốc Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Gỗ 18
Đá 6
10
|
Giáo Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 27
Đá 12
Thỏi Kim Loại 10
100
|
Giáo Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 36
Đá 18
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
1000
|
Giáo Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Mảnh Paldium 20
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vải Thượng Hạng 20
Ván Gỗ Cao Cấp 3
3000
|
Ngọn Giáo Lily 1
|
Cổ Đạ Lv. 55
|
Mảnh Paldium 40
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Vải Thượng Hạng 30
Ván Gỗ Cao Cấp 6
12000
|
Ngọn Giáo Lily 1
|
Bản Thiết Kế Ngọn Giáo Lily 4
|
Ván Gỗ 2
Đá 15
Thỏi Kim Loại 15
150
|
Kiếm Nguyên Thủy 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 30
Ván Gỗ 2
Đá 20
500
|
Kiếm 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 37
Ván Gỗ 2
Đá 25
2000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Ván Gỗ 3
Đá 30
4000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Ván Gỗ 4
Đá 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
8000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Ván Gỗ 5
Đá 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
16000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 4
|
Thỏi Kim Loại 5
Gỗ 20
Đá 5
50
|
Dao Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
300
|
Gậy Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Gỗ 30
Đá 5
Sợi 15
20
|
Cung Thô Sơ 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 37
Đá 6
Sợi 18
80
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1
|
Gỗ 45
Đá 7
Sợi 22
160
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2
|
Gỗ 52
Đá 8
Sợi 26
320
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3
|
Gỗ 60
Đá 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4
|
Gỗ 50
Đá 12
Sợi 30
80
|
Cung Bắn Ba Tên 1
|
|
Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
150
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
600
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
1200
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
2400
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4800
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Sợi 40
Đinh Vít 10
600
|
Cung Trợ Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 62
Sợi 50
Đinh Vít 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
2400
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 75
Sợi 60
Đinh Vít 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
4800
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 87
Sợi 70
Đinh Vít 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
9600
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 100
Sợi 80
Đinh Vít 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
19200
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4
|
Thỏi Kim Loại 35
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1600
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 52
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3200
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 61
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
6400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
12800
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 15
500
|
Súng Ngắn 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại 62
Dầu Pal Thượng Hạng 18
2000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 22
4000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
8000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3
|
Thỏi Kim Loại 100
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
16000
|
Súng Ngắn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 1 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 2 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 3 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 4 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 30
Vật Liệu Polymer 10
Mảnh Paldium 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Decal 5 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 20
600
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 25
2400
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 30
4800
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
9600
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
19200
|
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4
|
Thỏi Kim Loại 45
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Cường Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
200
|
Súng Bắn Móc 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Mảnh Paldium 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Móc Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 30
Sợi 80
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
1000
|
Súng Bắn Móc Cực Mạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 50
600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Sợi 62
2400
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Sợi 75
4800
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Sợi 87
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
9600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 100
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
19200
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vật Liệu Polymer 7
Gỗ Cứng 25
800
|
Súng Hai Nòng 1
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 37
Vật Liệu Polymer 8
Gỗ Cứng 31
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
3200
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 45
Vật Liệu Polymer 10
Gỗ Cứng 37
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
6400
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 52
Vật Liệu Polymer 12
Gỗ Cứng 43
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
12800
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Vật Liệu Polymer 14
Gỗ Cứng 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
25600
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vật Liệu Polymer 20
Sợi Carbon 10
1200
|
Súng Săn Bơm Tay 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 37
Vật Liệu Polymer 25
Sợi Carbon 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4800
|
Súng Săn Bơm Tay 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 45
Vật Liệu Polymer 30
Sợi Carbon 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
9600
|
Súng Săn Bơm Tay 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 52
Vật Liệu Polymer 35
Sợi Carbon 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
19200
|
Súng Săn Bơm Tay 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Vật Liệu Polymer 40
Sợi Carbon 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
38400
|
Súng Săn Bơm Tay 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4
|
Thỏi Kim Loại 25
Dầu Pal Thượng Hạng 5
Ván Gỗ 3
350
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 31
Dầu Pal Thượng Hạng 6
Ván Gỗ 3
1400
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1
|
Thỏi Kim Loại 37
Dầu Pal Thượng Hạng 7
Ván Gỗ 4
2800
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 8
Ván Gỗ 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
5600
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Ván Gỗ 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
11200
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Vật Liệu Polymer 5
Gỗ Cứng 20
700
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 25
Vật Liệu Polymer 6
Gỗ Cứng 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
2800
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vật Liệu Polymer 7
Gỗ Cứng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
5600
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 35
Vật Liệu Polymer 8
Gỗ Cứng 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
11200
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 40
Vật Liệu Polymer 10
Gỗ Cứng 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
22400
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 35
Vật Liệu Polymer 10
900
|
Súng Trường Bán Tự Động 1
|
Cổ Đạ Lv. 41
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 43
Vật Liệu Polymer 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
3600
|
Súng Trường Bán Tự Động 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 52
Vật Liệu Polymer 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
7200
|
Súng Trường Bán Tự Động 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 61
Vật Liệu Polymer 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
14400
|
Súng Trường Bán Tự Động 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 70
Vật Liệu Polymer 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
28800
|
Súng Trường Bán Tự Động 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
700
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 25
Sợi 75
2800
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 90
5600
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 122
Dầu Pal Thượng Hạng 35
Sợi 105
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
11200
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 140
Dầu Pal Thượng Hạng 40
Sợi 120
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
22400
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 40
Vật Liệu Polymer 10
Sợi Carbon 10
1000
|
Súng Trường Tấn Công 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Vật Liệu Polymer 12
Sợi Carbon 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
4000
|
Súng Trường Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Vật Liệu Polymer 15
Sợi Carbon 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
8000
|
Súng Trường Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 70
Vật Liệu Polymer 17
Sợi Carbon 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
16000
|
Súng Trường Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 80
Vật Liệu Polymer 20
Sợi Carbon 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
32000
|
Súng Trường Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
450
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1800
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3600
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
7200
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
14400
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 25
Vật Liệu Polymer 6
750
|
Súng Tiểu Liên 1
|
Cổ Đạ Lv. 37
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 31
Vật Liệu Polymer 7
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
3000
|
Súng Tiểu Liên 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 37
Vật Liệu Polymer 9
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
6000
|
Súng Tiểu Liên 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 43
Vật Liệu Polymer 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
12000
|
Súng Tiểu Liên 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Vật Liệu Polymer 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
24000
|
Súng Tiểu Liên 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4
|
Mảnh Thiên Thạch 100
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Mảnh Paldium 20
Dung Môi Ăn Mòn 5
2000
|
Đại Bác Thiên Thạch 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Mảnh Thiên Thạch 200
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Mảnh Paldium 40
Dung Môi Ăn Mòn 10
64000
|
Đại Bác Thiên Thạch 1
|
Bản Thiết Kế Đại Bác Thiên Thạch 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Đá 100
Mảnh Paldium 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
1000
|
Súng Phóng Cầu Tầm Xa 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Vật Liệu Polymer 15
Mảnh Paldium 50
Sợi Carbon 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
3000
|
Súng Phóng Cầu Hàng Loạt 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 30
400
|
Kiếm Excalibur 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 45
400
|
Kiếm Excalibur 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 1
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 90
400
|
Kiếm Excalibur 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 2
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 180
400
|
Kiếm Excalibur 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 3
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 360
400
|
Kiếm Excalibur 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 4
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 40
Thỏi Pal Metal 20
400
|
Lưỡi Kiếm Terra 1
|
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 60
Thỏi Pal Metal 30
400
|
Lưỡi Kiếm Terra 1
|
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 1
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 120
Thỏi Pal Metal 60
400
|
Lưỡi Kiếm Terra 1
|
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 2
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 240
Thỏi Pal Metal 120
400
|
Lưỡi Kiếm Terra 1
|
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 3
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 480
Thỏi Pal Metal 240
400
|
Lưỡi Kiếm Terra 1
|
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 4
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 40
Thỏi Pal Metal 20
Cơ Quan Sinh Điện 5
400
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 60
Thỏi Pal Metal 30
Cơ Quan Sinh Điện 10
400
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 1
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 120
Thỏi Pal Metal 60
Cơ Quan Sinh Điện 15
400
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 2
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 240
Thỏi Pal Metal 120
Cơ Quan Sinh Điện 20
400
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 3
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 480
Thỏi Pal Metal 240
Cơ Quan Sinh Điện 25
400
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 4
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 40
Thỏi Pal Metal 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Ánh Sáng Đêm 1
|
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 60
Thỏi Pal Metal 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
400
|
Ánh Sáng Đêm 1
|
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 1
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 120
Thỏi Pal Metal 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 7
400
|
Ánh Sáng Đêm 1
|
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 2
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 240
Thỏi Pal Metal 120
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
400
|
Ánh Sáng Đêm 1
|
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 3
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 480
Thỏi Pal Metal 240
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 15
400
|
Ánh Sáng Đêm 1
|
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 4
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 40
Thỏi Pal Metal 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Terraprisma 1
|
Bản Thiết Kế Terraprisma
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 60
Thỏi Pal Metal 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
400
|
Terraprisma 1
|
Bản Thiết Kế Terraprisma 1
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 120
Thỏi Pal Metal 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 7
400
|
Terraprisma 1
|
Bản Thiết Kế Terraprisma 2
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 240
Thỏi Pal Metal 120
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
400
|
Terraprisma 1
|
Bản Thiết Kế Terraprisma 3
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 480
Thỏi Pal Metal 240
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 15
400
|
Terraprisma 1
|
Bản Thiết Kế Terraprisma 4
|
Thỏi Kim Loại 22
Mảnh Paldium 22
Than Đá 22
400
|
Kiếm Meowmere 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 30
800
|
Súng Lục Marksman 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 37
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
3200
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 45
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
6400
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
12800
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
25600
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 4
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
100
|
Lựu Đạn Nổ 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Sinh Điện 1
130
|
Lựu Đạn Kích Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Kết Băng 1
130
|
Lựu Đạn Đóng Băng 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Tạo Lửa 1
130
|
Lựu Đạn Gây Cháy 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thuốc Súng 1
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 1
130
|
Lựu Đạn Sóng Nước 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Thuốc Súng 1
Gỗ Cứng 1
130
|
Lựu Đạn Cây Cỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Quặng Kim Loại 1
130
|
Lựu Đạn Đại Địa 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Thuốc Súng 1
Dung Môi Ăn Mòn 1
130
|
Lựu Đạn Bóng Tối 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Sừng 1
130
|
Lựu Đạn Sức Mạnh Rồng 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thuốc Súng 1
Thỏi Pal Metal 3
Dầu Thô 3
300
|
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Nấm Hang Động 5
130
|
Lựu Đạn Hồi Phục Pal 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|