Hệ Băng
Hệ Lửa
Lv.1
Lv5
Lv6
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
126
560
MeleeAttack
100
120
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
42
370
6194
Code
BOSS_IceNarwhal_Fire
Movement
SlowWalkSpeed
125
WalkSpeed
250
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
850
TransportSpeed
400
JumpZVelocity
820
SwimSpeed
850
SwimDashSpeed
950
Stamina
200
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
IceNarwhal_Fire
BPClass
BOSS_IceNarwhal_Fire
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
ElementType2
Fire
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
37000
MeshCapsuleHalfHeight
339.26
MeshCapsuleRadius
160
BestWorkSuitability
Cool
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_IceNarwhal_Fire
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_1 7 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_1 7 |
| 2 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_2 9 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_2 9 SwimSpeed_up_PartnerSkill_1 10 |
| 3 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_3 11 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_3 11 SwimSpeed_up_PartnerSkill_2 14 |
| 4 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_4 13 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_4 13 SwimSpeed_up_PartnerSkill_3 18 |
| 5 | Fishing_StartProgressAdd_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_5 17 Fishing_SuccessAmountUp_IceNarWhal_Fire_PartnerSkill_5 17 SwimSpeed_up_PartnerSkill_4 25 |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 7 Mũi Tên Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn liên tiếp 3 mũi tên lửa tốc độ cao
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 15 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 22 Tường Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một bức tường lửa rực cháy tại vị trí của kẻ địch.
Bức tường lửa sẽ tiếp tục tồn tại trong một thời gian
và gây sát thương cho kẻ địch chạm vào nó.
Lv. 30 Tường Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất.
Tồn tại trong một khoảng thời gian,
sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Lv. 40 Mưa Bom Núi Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn vô số bom núi lửa lên bầu trời.
Qua một lúc, những quả bom núi lửa đã bắn
sẽ rơi xuống xung quanh người bắn chúng.
Lv. 50 Đột Kích Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của loài Whalaska.
Lao thẳng tới, lặn sâu mất hút
rồi bất ngờ bay vọt lên cao để tấn công.
Cùng lúc đó, một vụ nổ Băng cực mạnh sẽ xảy ra.
Lv. 70 Cầu Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch.
Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 58 | 81_6_Ocean_FBOSS_2 | |
| Lv. 74 | Cây Thế Giới 49,782 | |
| Lv. 44–54 |