Hệ Băng
Hệ Nước
Lv.1
Lv2
Lv3
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
90
310
MeleeAttack
100
80
85
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2130
1596
Code
BOSS_IceCrocodile
Movement
SlowWalkSpeed
20
WalkSpeed
40
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
450
TransportSpeed
40
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
135
Stamina
100
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
580 – 724
Phòng thủ
560 – 713
Others
IsPal
1
Tribe
IceCrocodile
BPClass
BOSS_IceCrocodile
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
ElementType2
Water
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
3.3
Friendship_Defense
3.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
213000
MeshCapsuleHalfHeight
67.7
MeshCapsuleRadius
44
BestWorkSuitability
Cool
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | ItemWeightReduction_PartnerSkill_IceCrocodile_1 30 ItemCorruptionSpeedRate_IceCrocodile_PartnerSkill_1 -30 |
| 2 | ItemWeightReduction_PartnerSkill_IceCrocodile_2 35 ItemCorruptionSpeedRate_IceCrocodile_PartnerSkill_2 -42 |
| 3 | ItemWeightReduction_PartnerSkill_IceCrocodile_3 40 ItemCorruptionSpeedRate_IceCrocodile_PartnerSkill_3 -54 |
| 4 | ItemWeightReduction_PartnerSkill_IceCrocodile_4 50 ItemCorruptionSpeedRate_IceCrocodile_PartnerSkill_4 -66 |
| 5 | ItemWeightReduction_PartnerSkill_IceCrocodile_5 60 ItemCorruptionSpeedRate_IceCrocodile_PartnerSkill_5 -80 |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 7 Lưỡi Cắt Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm
và bắn nó về phía trước.
Lv. 15 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 22 Nhả Đạn Phun Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 180
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của Munchill.
Phun ra 3 quả lựu đạn
được giữ lạnh sâu bên trong cơ thể để tấn công.
Đôi khi những thứ nguy hiểm hơn nữa cũng...?
Lv. 30 Tường Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất.
Tồn tại trong một khoảng thời gian,
sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Lv. 40 Thủy Kích Áp Lực Cao
Hệ Nước
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phóng luồng nước cao áp về phía trước.
Ngay sau đó, luồng nước sẽ tách thành hai nhánh.
Lv. 50 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |