Hệ Rồng
Hệ Nước
Lv.1
Lv7
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
XL
Rarity
8
156
550
MeleeAttack
150
120
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
590
7446
Code
BOSS_Umihebi
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
175
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
350
SwimSpeed
1080
SwimDashSpeed
1800
Stamina
150
Level 80
Máu
7140 – 9012
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
Umihebi
BPClass
BOSS_Umihebi
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dragon
ElementType2
Water
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
1.2
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
59000
MeshCapsuleHalfHeight
540
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
Watering
PassiveSkill1
ElementBoost_Aqua_2_PAL
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_Umihebi
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | DamageUpTrainerAndOtomo_ToWetness_PartnerSkill_Umihebi_1 50 |
| 2 | DamageUpTrainerAndOtomo_ToWetness_PartnerSkill_Umihebi_2 53 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_1 10 |
| 3 | DamageUpTrainerAndOtomo_ToWetness_PartnerSkill_Umihebi_3 56 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_2 12 |
| 4 | DamageUpTrainerAndOtomo_ToWetness_PartnerSkill_Umihebi_4 60 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_3 15 |
| 5 | DamageUpTrainerAndOtomo_ToWetness_PartnerSkill_Umihebi_5 65 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_4 20 |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 7 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 15 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 22 Bom Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra một quả cầu nước khổng lồ phía trên đầu
và bắn về phía kẻ địch.
Lv. 30 Tam Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Giật Điện
103
Gây ra 3 lần sét đánh xuống trên đầu kẻ địch.
Lv. 35 Xà Chiến
Hệ Nước
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Kỹ năng độc quyền của Jormuntide.
Gầm lên và lao tới kẻ địch trong khi uốn lượn cơ thể được bao phủ trong nước.
Lv. 40 Laser Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phun nước với lực rất lớn
và quét sạch một khu vực rộng lớn phía trước.
Lv. 50 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |