Hệ Đất
Lv.1
Lv3
Lv3
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
M
Rarity
8
108
230
MeleeAttack
110
100
90
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1880
2568
Code
BOSS_Gorilla_Ground
Movement
SlowWalkSpeed
66
WalkSpeed
100
RunSpeed
550
RideSprintSpeed
720
TransportSpeed
250
SwimSpeed
82
SwimDashSpeed
108
Stamina
100
Level 80
Máu
5220 – 6516
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
590 – 752
Others
IsPal
1
Tribe
Gorilla_Ground
BPClass
BOSS_Gorilla_Ground
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3.6
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
2.9
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
188000
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
128
BestWorkSuitability
Mining
PassiveSkill1
PAL_rude
Summary
Partner Skill:
| Lv. | Skill |
|---|---|
| 1 | Tấn công +75% (ToSelf) |
| 2 | Tấn công +115% (ToSelf) |
| 3 | Tấn công +165% (ToSelf) |
| 4 | Tấn công +225% (ToSelf) |
| 5 | Tấn công +300% (ToSelf) |
| level | value |
|---|---|
| 1 | ClimbSpeedUp_1 50 |
| 2 | ClimbSpeedUp_2 60 |
| 3 | ClimbSpeedUp_3 70 |
| 4 | ClimbSpeedUp_4 85 |
| 5 | ClimbSpeedUp_5 100 |
Active Skills
Lv. 22 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 30 Cú Đấm Kết Hợp
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Kỹ năng độc quyền của loài Gorirat.
Đập xuống đất 2 lần, sau đó nhảy lên không trung
và tung một cú đấm mạnh mẽ.
Lv. 35 Cú Đấm Nhân Đôi
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Kỹ năng độc quyền của Gorirat Terra.
Đấm xuống đất 2 lần sau đó nhảy lên,
tung cú đấm mang sức mạnh của đất.
Lv. 40 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 50 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |