Hệ Bóng Tối
Lv.1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
96
150
MeleeAttack
90
80
50
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2670
952
Egg
Code
BOSS_LizardMan
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
140
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
800
TransportSpeed
270
SwimSpeed
150
SwimDashSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4740 – 5892
Tấn công
580 – 724
Phòng thủ
350 – 440
Others
IsPal
1
Tribe
LizardMan
BPClass
BOSS_LizardMan
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
4.2
Friendship_ShotAttack
3.3
Friendship_Defense
4.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
267000
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
70
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Lv. 1 Ném Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 30
Tích Lũy: Gây Độc
100
Bắn bùn chứa đầy sức mạnh độc hại
vào kẻ địch.
Lv. 7 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 15 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 30 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 40 Hơi Thở Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Phóng lửa về phía kẻ địch,
gây sát thương liên tục.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 2% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal |