TFeatherOstrichiconnormal
Dazemu #123
Hệ Đất
Chạy Nhanh Trên Cát Lv.1
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Tăng 50% tốc độ khi di chuyển trên cát.
TitemiconEssentialSkillUnlockSaddle Cổ Đạ28
Lượng thức ăn
Stats
Size
S
Rarity
5
Máu
95
Lượng thức ăn
230
MeleeAttack
100
Tấn công
90
Phòng thủ
80
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
2210
Code
FeatherOstrich
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
160
RunSpeed
900
RideSprintSpeed
1200
TransportSpeed
-1
GravityScale
0.85
JumpZVelocity
800
SwimSpeed
270
SwimDashSpeed
360
Stamina
100
Level 80
Máu
4700 – 5840
Tấn công
640 – 802
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
FeatherOstrich
BPClass
FeatherOstrich
ZukanIndex
123
ElementType1
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
4.3
Friendship_ShotAttack
2.9
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Edible
1
CombiDuplicatePriority
221000
MeshCapsuleHalfHeight
110
MeshCapsuleRadius
45
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Bước một bước, quên hết do dự Bước hai bước, quên đi nỗi buồn Bước ba bước, quên đi nỗi sợ hãi Mọi kẻ thù, Pal đều dám đương đầu.
Partner Skill: Chạy Nhanh Trên Cát
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển.
Tăng 50% tốc độ khi di chuyển trên cát.
TitemiconEssentialSkillUnlockSaddle Cổ Đạ28
levelvalue
1
MoveSpeed_Up_GroundType_PartnerSkill_1 50
2
MoveSpeed_Up_GroundType_PartnerSkill_2 62
3
MoveSpeed_Up_GroundType_PartnerSkill_3 74
4
MoveSpeed_Up_GroundType_PartnerSkill_4 86
5
MoveSpeed_Up_GroundType_PartnerSkill_5 100
Active Skills
Lv. 1 Ném Bùn
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Bắn bùn kết dính vào kẻ địch.
Hệ Thường
: 4
Uy Lực: 80
Tích trữ năng lượng và bắn ra như đạn.
Lv. 15 Bắn Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Bắn vô số viên đá nhỏ về phía trước.
Lv. 22 Pháo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 30 Lao Nhanh
Hệ Đất
: 12
Uy Lực: 250
Kỹ năng độc quyền của Dazemu. Đột ngột tăng tốc và phóng cú lao siêu tốc về phía trước với tốc độ cực cao.
Lv. 40 Đá Nổ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Hệ Đất
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát. Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 70 Đá Vỡ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialBoneXương 1 100%