Robinquill Terra
#76B
Hệ Cỏ
Hệ Đất
Bậc Thầy Xạ Tiễn Lv.1
Khi có trong đội, tốc độ kéo cung> mà người chơi sử dụng tăng nhanh thêm 15%>. (Không cộng dồn)
Lv3
Lv2
Lv2
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
6
90
230
MeleeAttack
100
105
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
2050
1294
Code
RobinHood_Ground
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
100
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
750
TransportSpeed
400
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
112
Stamina
100
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
RobinHood_Ground
BPClass
RobinHood_Ground
ZukanIndex
76
ZukanIndexSuffix
B
ElementType1
Leaf
ElementType2
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Edible
1
CombiDuplicatePriority
205000
MeshCapsuleHalfHeight
110
MeshCapsuleRadius
50
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Một loài Pal sống bằng nghề săn bắn ở khu vực bãi đá, có những đặc tính rất giống con người.
Khi xương của Robinquill Terra được tìm thấy trong các phế tích,
ở đó luôn có cả xương người.
Partner Skill: Bậc Thầy Xạ Tiễn
Khi có trong đội, tốc độ kéo cung> mà người chơi sử dụng tăng nhanh thêm 15%>. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | AttackSpeedUp_PartnerSkill_RobinHood_Ground_1 15 |
| 2 | AttackSpeedUp_PartnerSkill_RobinHood_Ground_2 17 |
| 3 | AttackSpeedUp_PartnerSkill_RobinHood_Ground_3 20 |
| 4 | AttackSpeedUp_PartnerSkill_RobinHood_Ground_4 24 |
| 5 | AttackSpeedUp_PartnerSkill_RobinHood_Ground_5 30 |
Active Skills
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 15 Ngắm Bắn
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Kỹ năng độc quyền của loài Robinquill.
Kéo căng cây cung, nhắm mục tiêu vào
kẻ địch và bắn chúng.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 50 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |