Stats
Size
L
Rarity
8
115
200
MeleeAttack
80
80
95
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1640
1543
Code
FairyDragon_Water
Movement
SlowWalkSpeed
83
WalkSpeed
83
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1000
TransportSpeed
456
SwimSpeed
1134
SwimDashSpeed
1440
Stamina
130
Level 80
Máu
5500 – 6880
Tấn công
580 – 724
Phòng thủ
620 – 791
Others
IsPal
1
Tribe
FairyDragon_Water
BPClass
FairyDragon_Water
ZukanIndex
63
ZukanIndexSuffix
B
ElementType1
Dragon
ElementType2
Water
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3.3
Friendship_ShotAttack
3.3
Friendship_Defense
2.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
164000
MeshCapsuleHalfHeight
180
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Watering
Partner Skill: Thủy Long Hiền Hòa
| level | value |
|---|---|
| 1 | FairyDragon_Water_PartnerSkill_1 15, 100 |
| 2 | FairyDragon_Water_PartnerSkill_2 17, 100 |
| 3 | FairyDragon_Water_PartnerSkill_3 20, 100 |
| 4 | FairyDragon_Water_PartnerSkill_4 24, 100 |
| 5 | FairyDragon_Water_PartnerSkill_5 30, 100 |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 7 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 15 Rồng Bùng Nổ
Hệ Rồng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Cơn Lốc Huyền Bí
Hệ Rồng
Uy Lực: 150
Kỹ năng độc quyền của loài Elphidran.
Tạo ra 2 cơn lốc xoáy chứa sức mạnh bí ẩn
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Mưa Axit
Hệ Nước
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra đám mây axit
và trút mưa axit lên đầu kẻ địch.
Lv. 40 Laser Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phun nước với lực rất lớn
và quét sạch một khu vực rộng lớn phía trước.
Lv. 50 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 33–37 | orange_H | |
| Lv. 53–55 | sakura_Waterfront_purple_A | |
| grass_grade_04 | ||
| Sakurajima_grade_01 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.19% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.75% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 1.25% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.38% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.09% | |
| Lv. 40 | IncidentSpawner_Desert |