Stats
Size
L
Rarity
7
110
200
MeleeAttack
80
80
90
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
2280
1205
Egg
Code
FairyDragon
Movement
SlowWalkSpeed
83
WalkSpeed
83
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1000
TransportSpeed
456
SwimSpeed
189
SwimDashSpeed
240
Stamina
130
Level 80
Máu
5300 – 6620
Tấn công
580 – 724
Phòng thủ
590 – 752
Others
IsPal
1
Tribe
FairyDragon
BPClass
FairyDragon
ZukanIndex
63
ElementType1
Dragon
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3.5
Friendship_ShotAttack
3.3
Friendship_Defense
2.9
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
228000
MeshCapsuleHalfHeight
180
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Deforest
Partner Skill: Thần Long Hiền Hòa
| level | value |
|---|---|
| 1 | ElementAddDrop_Dark_1_PAL 40, 40 |
| 2 | ElementAddDrop_Dark_2_PAL 50, 50 |
| 3 | ElementAddDrop_Dark_3_PAL 60, 60 |
| 4 | ElementAddDrop_Dark_4_PAL 70, 70 |
| 5 | ElementAddDrop_Dark_5_PAL 80, 80 |
Active Skills
Lv. 1 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 7 Rồng Bùng Nổ
Hệ Rồng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 15 Mũi Tên Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn liên tiếp 3 mũi tên lửa tốc độ cao
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 22 Cơn Lốc Huyền Bí
Hệ Rồng
Uy Lực: 150
Kỹ năng độc quyền của loài Elphidran.
Tạo ra 2 cơn lốc xoáy chứa sức mạnh bí ẩn
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 40 Chùm Pal
Hệ Thường
Uy Lực: 450
Tích tụ năng lượng hủy diệt trước khi
bắn một tia năng lượng mạnh về phía trước trên diện rộng.
Lv. 50 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 30 | Đảo Palpagos 44,-284 | |
| Lv. 42–45 | Hang Động Tỏa Hồn | |
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 25–28 | yellow_A | |
| Lv. 20–23 | sanctuary_1_forest | |
| grass_grade_02 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% |