Stats
Size
M
Rarity
8
Máu
126
Lượng thức ăn
230
MeleeAttack
100
Tấn công
75
Phòng thủ
100
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1620
Code
BOSS_LazyCatfish_Gold
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
150
RunSpeed
450
RideSprintSpeed
600
TransportSpeed
300
SwimSpeed
810
SwimDashSpeed
1080
Stamina
100
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
LazyCatfish_Gold
BPClass
BOSS_LazyCatfish_Gold
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
ElementType2
Water
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
162000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
AddItemDrop_PartnerSkill_LazyCatfish_Gold_1 100
2
AddItemDrop_PartnerSkill_LazyCatfish_Gold_2 110
3
AddItemDrop_PartnerSkill_LazyCatfish_Gold_3 130
4
AddItemDrop_PartnerSkill_LazyCatfish_Gold_4 160
5
AddItemDrop_PartnerSkill_LazyCatfish_Gold_5 200
Lv.Item
1
2
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–200 20%
3
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–300 20%
4
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–400 20%
5
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–500 20%
6
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–600 20%
7
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–700 20%
8
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–800 20%
9
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 200–900 20%
0
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 300–1000 20%
Active Skills
Lv. 1 Ném Bùn
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Bắn bùn kết dính vào kẻ địch.
Hệ Nước
: 2
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng về phía mục tiêu.
Lv. 15 Bắn Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Bắn vô số viên đá nhỏ về phía trước.
Hệ Đất
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải, và phóng chúng về phía kẻ địch.
Hệ Nước
: 12
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phóng luồng nước cao áp về phía trước. Ngay sau đó, luồng nước sẽ tách thành hai nhánh.
Lv. 40 Đá Nổ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Hệ Đất
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát. Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 70 Đá Vỡ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPalCrystalExLinh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3–4 100%
TitemiconFoodMeatLazyCatfishThịt Cá Dumud 2 0%
TitemiconMaterialPalOilDầu Pal Thượng Hạng 1 0%
TitemiconMaterialMoneyĐồng Vàng 100–200 0%
TitemiconMaterialPalItemToSell03Nội Tạng Quý Giá 2–3 100%