| Ancient Ruin | Làng Nhỏ 85,-575 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Tháp Tổ Chức Bảo Vệ Pal 49,-330 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đồi Khởi Đầu 169,-586 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Đất Phong Ấn Thiêu Đốt -72,-489 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tàn Tích Nhà Thờ Đảo Yên Tĩnh -495,-44 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Bãi Biển Rồng Xanh Nhỏ -379,-154 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Cồn Cát Anubis -102,-102 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Nhánh Đường Khám Phá -195,-194 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vịnh Nhỏ -276,-559 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Dốc Rì Rào -311,-312 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Thung Lũng Gió Hú -167,-449 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đảo Rì Rào -271,91 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Bờ Biển Đảo Rì Rào -251,-75 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vịnh Nhỏ -164,-548 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Dốc Rì Rào -216,-279 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Quần Đảo Gió Biển -161,-719 | 20 | 100%
|
| Ancient Ruin | Rừng Bướm Sặc Sỡ -49,-219 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Rừng Bướm Sặc Sỡ -78,-331 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đồi Đạo Đức Giả 106,-232 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Trung Tâm Hồ 19,-157 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Rừng Bướm Sặc Sỡ -90,-244 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đồi Đạo Đức Giả 46,-253 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đỉnh Núi Thỏ Hoa -26,-92 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Đất Phong Ấn Huyền Bí 93,-64 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Suối Nguồn Xanh Mát 186,-139 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Cồn Cát 239,114 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Bàn Thờ Gọi Bão 309,-78 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Bờ Biển Ngắm Cát Bay 369,8 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Suối Nguồn Xanh Tươi 146,166 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Bờ Biển Liên Đảo 302,-335 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Nhánh Đường Lên Núi Tuyết 50,30 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đỉnh Núi Đóng Băng 176,34 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Đảo Hoang Phía Đông 524,-208 | 25 | 100%
|
| Ancient Ruin | Xương Sống Sa Mạc 567,146 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Nơi Tận Cùng Khô Cằn 755,191 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Sâu Cồn Cát 533,578 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hành Lang Ra Biển 268,633 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Cao Nguyên Sa Thạch 307,491 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đê Cát Cô Độc 513,101 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hành Lang Ra Biển 390,712 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Tháp Đội Tự Vệ 605,304 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Thành Phố Sa Mạc 302,279 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Cồn Cát Nóng 386,202 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Thành Phố Sa Mạc 427,338 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đài Quan Sát Chờ Gió 175,334 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tàn Tích Văn Minh Cổ Đại -383,-682 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Cồn Cát Khô Cằn -735,-654 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đường Lên Núi Lửa Obsidian -841,-398 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Thành Phố Pháo Đài Hủy Diệt -724,-218 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Đất Cháy Obsidian -502,-508 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Đất Cháy Obsidian -441,-558 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Tháp Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu -612,-429 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Cửa Biển Sóng Nhiệt -372,-335 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Thành Phố Pháo Đài Hủy Diệt -513,-207 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tượng Anubis Núi Lửa Obsidian -489,-638 | 30 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Lạnh Lẽo Tột Độ -302,537 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đảo Hoa Đào: Mỏm Đá Phía Bắc -433,384 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vườn Hoang Dưới Vách Đá -247,185 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đồi Chồn Băng 44,236 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Mũi Đá Xanh Tuyết Tan 108,472 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Đồi Chồn Băng -100,177 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đồng Bằng Tuyết Trắng Tinh -298,342 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối vào Tháp Đơn Vị Nghiên Cứu Gen -124,595 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Lạnh Lẽo Tột Độ -229,470 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hồ Không Tan -161,343 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đường Núi Tuyệt Mệnh 8,121 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối vào Tháp Đơn Vị Nghiên Cứu Gen -170,495 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Sườn Núi Tỏa Hồn -432,489 | 35 | 100%
|
| Ancient Ruin | Nhánh Đường Đến Hoa Anh Đào -492,214 | 40 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đảo Hoa Đào: Mỏm Đá Phía Bắc -568,349 | 40 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đảo Hoa Đào: Bờ Biển Phía Tây -759,144 | 40 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đảo Hoa Đào: Cồn Cát Phía Nam -665,30 | 40 | 100%
|
| Ancient Ruin | Nghĩa Địa Xa Đảo -687,289 | 40 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Đất Tro Cháy -815,-850 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vách Đá Đỏ Thẫm -643,-1088 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Cao Nguyên Nham Thạch Dư Nhiệt -784,-1222 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đại Thụ Pha Lê -920,-1127 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vách Đá Đỏ Uốn Lượn -1186,-829 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Cao Nguyên Cháy Bỏng -1314,-1082 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Đồng Bằng Đất Hoàng Thổ -922,-1398 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vách Đá Nấm Lạ -1307,-1497 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Tháp Feybreak -1214,-1668 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vách Đá Đỏ Thẫm -752,-995 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Cao Nguyên Tro Lụi Tàn -1316,-992 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Rừng Lạc Lối Đỏ Thẫm -1237,-1179 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đường Hầm Rồng Khiên -960,-1034 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Hoang Mạc Gió Nóng -1036,-1146 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Đồng Bằng Đất Hoàng Thổ -986,-1320 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Cao Nguyên Cháy Sém -1209,-1325 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Cao Nguyên -983,-839 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Đồi Ngắm Mỏ Dầu -1274,-1307 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hồ Tĩnh Lặng -1201,-1524 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Lối Vào Tháp Giao Ước -463,-1458 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Miền Ánh Dương -300,-1505 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Vùng Lầy Mây Bùn -299,-1365 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hẻm Núi Hoa Súng -554,-1432 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hẻm Núi Hoa Súng -466,-1535 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Mạch Lửa 757,424 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Phong Thực 406,-726 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Cổng Sa Thạch -1279,-575 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Ấn Ký Thái Dương -897,125 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Phế Tích Vòng Tròn 859,-94 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Phế Tích Vòng Băng -1730,-990 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Hoang Đảo Song Giác -1219,-1930 | 45 | 100%
|
| Ancient Ruin | Khe Nứt Trời Xanh -525,-1375 | 50 | 100%
|
| Ancient Ruin | Tháp Quan Sát Miền Ánh Dương -327,-1488 | 50 | 100%
|
| Expedition_WorldTree_Hard | | 1–10 | 100%
|
| Đội Tuần Tra Băng Săn Trộm | | 10–20 | 100%
|
| Đội Trinh Sát Băng Săn Trộm | | 20–35 | 100%
|
| Đội Đột Kích Băng Săn Trộm | | 40–70 | 100%
|
| Đội Tinh Nhuệ Bắt Băng Săn Trộm | | 80–140 | 100%
|
| Đội Huyền Thoại Bắt Băng Săn Trộm | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Phái Cực Đoan Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | | 10–20 | 100%
|
| Phái Hiếu Chiến Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | | 20–35 | 100%
|
| Phái Quá Khích Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | | 40–70 | 100%
|
| Nhóm Khủng Bố Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | | 80–140 | 100%
|
| Đội Đặc Nhiệm Của Tổ chức Bảo vệ Pal | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Kẻ Truyền Giáo Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | | 10–20 | 100%
|
| Phái Quá Khích Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | | 20–35 | 100%
|
| Tín Đồ Thuyết Tận Thế Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | | 40–70 | 100%
|
| Kẻ Phán Xét Dị Giáo Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | | 80–140 | 100%
|
| Kẻ Trừng Phạt Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Đoàn Điều Tra Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen | | 10–20 | 100%
|
| Đội Phân Tích Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen | | 20–35 | 100%
|
| Đội Xử Lý Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen | | 40–70 | 100%
|
| Đội Tinh Nhuệ Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | | 80–140 | 100%
|
| Đội Đặc Nhiệm Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Sát Thủ Gia Tộc Hoa Mặt Trăng | | 10–20 | 100%
|
| Đội Tiên Phong Hoa Mặt Trăng | | 20–35 | 100%
|
| Đội Tập Kích Hoa Mặt Trăng | | 40–70 | 100%
|
| Đội Tinh Nhuệ Hoa Mặt Trăng | | 80–140 | 100%
|
| Đội Đặc Nhiệm Hoa Mặt Trăng | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Chiến Binh Feybreak Lang Thang | | 10–20 | 100%
|
| Chiến Binh Feybreak Càn Quét | | 20–35 | 100%
|
| Băng Đảng Thổ Phỉ Feybreak | | 40–70 | 100%
|
| Kẻ Bạo Loạn Feybreak | | 80–140 | 100%
|
| Kẻ Cuồng Đồ Feybreak | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Thử Thách Giao Ước: Khởi Đầu | | 10–20 | 100%
|
| Thử Thách Giao Ước: Biến Chuyển | | 20–35 | 100%
|
| Thử Thách Giao Ước: Cao Trào | | 40–70 | 100%
|
| Thử Thách Giao Ước: Tuyệt Đỉnh | | 80–140 | 100%
|
| Thử Thách Giao Ước: Tối Thượng | | 200–300 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Đang Đói | | 10–20 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người | | 20–35 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Hung Bạo | | 40–70 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Dữ Tợn | | 80–140 | 100%
|
| Bầy Pal Hoang Dã Rất Hung Dữ | | 200–300 | 100%
|
| Đội Điều Tra Trấn Áp Tiền Giả | | 200–300 | 100%
|
| Forest_ElectricTreasure | | 10–15 | 99.802%
|
| Forest_FireTreasure | | 10–15 | 99.802%
|
| Forest_WaterTreasure | | 10–15 | 99.751%
|
| Desert_ElectricTreasure | | 10–15 | 97%
|
| Desert_FireTreasure | | 10–15 | 97%
|
| Desert_WaterTreasure | | 10–15 | 96.278%
|
| Sunreach_ElectricTreasure | | 20–30 | 90.992%
|
| WorldTree_ElectricTreasure | | 20–30 | 90.992%
|
| Sakurajima_ElectricTreasure | | 10–15 | 90.09%
|
| Sakurajima_FireTreasure | | 10–15 | 90.09%
|
| Sunreach_FireTreasure | | 20–30 | 90.09%
|
| WorldTree_FireTreasure | | 20–30 | 90.09%
|
| Sakurajima_WaterTreasure | | 10–15 | 87.805%
|
| Sunreach_WaterTreasure | | 20–30 | 87.805%
|
| WorldTree_WaterTreasure | | 20–30 | 87.805%
|
| Junk_WorldTree | Map | 22–26 | 50.394%
|
| Junk_Grass1 | Map | 2–5 | 40%
|
| Junk_Grass2 | Map | 4–8 | 40%
|
| Junk_Forest | Map | 5–9 | 40%
|
| Junk_Dessert | Map | 6–10 | 40%
|
| Junk_Volcano | Map | 6–10 | 40%
|
| Junk_Sakurajima | Map | 16–20 | 40%
|
| Junk_Feybreak | Map | 18–22 | 40%
|
| Junk_Sunreach | Map | 18–22 | 40%
|
| Junk_Snow | Map | 12–16 | 28.571%
|
| Lv55 Oilrig Normal Chest | Map | 15–20 | 25%
|
| Lv30 Oilrig Normal Chest | Map | 5–10 | 25%
|
| Lv60 Oilrig Normal Chest | Map | 16–20 | 25%
|
| Salvage_Rank2 | Map | 10–20 | 21.862%
|
| Salvage_Rank1 | Map | 3–8 | 0.5%
|