Hệ Thường
Lv.1
Lv1
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
8
72
230
MeleeAttack
100
60
130
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.56
MaleProbability
80
1740
7000
Code
BOSS_MimicDog
Movement
SlowWalkSpeed
40
WalkSpeed
80
RunSpeed
2000
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
450
SwimSpeed
600
Stamina
100
Level 80
Máu
3780 – 4644
Tấn công
460 – 568
Phòng thủ
830 – 1064
Others
IsPal
1
Tribe
MimicDog
BPClass
BOSS_MimicDog
ZukanIndex
-1
ElementType1
Normal
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
5.4
Friendship_ShotAttack
4.1
Friendship_Defense
1.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
30
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_2
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
174000
MeshCapsuleHalfHeight
68.41
MeshCapsuleRadius
45.4
BestWorkSuitability
Transport
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | ActiveSkillMainValueByRank 5 |
| 2 | ActiveSkillMainValueByRank 5 |
| 3 | ActiveSkillMainValueByRank 5 |
| 4 | ActiveSkillMainValueByRank 5 |
| 5 | ActiveSkillMainValueByRank 5 |
Active Skills
Lv. 7 Pháo Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao
chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Lv. 15 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 22 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 40 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Lv. 50 Chùm Pal
Hệ Thường
Uy Lực: 450
Tích tụ năng lượng hủy diệt trước khi
bắn một tia năng lượng mạnh về phía trước trên diện rộng.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 100% | |
| 100% | |
| 100% | |
| Lv.10 100% | |
| Lv.10 0% | |
| Lv.10 100% | |
| Lv.10 100% | |
| Lv.10 100% | |
| Lv.20 100% | |
| Lv.20 0% | |
| Lv.20 100% | |
| Lv.20 100% | |
| Lv.20 100% | |
| Lv.30 100% | |
| Lv.30 0% | |
| Lv.30 100% | |
| Lv.30 100% | |
| Lv.30 100% | |
| Lv.40 100% | |
| Lv.40 0% | |
| Lv.40 100% | |
| Lv.40 100% | |
| Lv.40 100% | |
| Lv.50 100% | |
| Lv.50 0% | |
| Lv.50 100% | |
| Lv.50 100% | |
| Lv.50 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |