Stats
Size
L
Rarity
7
100
460
MeleeAttack
100
125
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1130
2109
Egg
Code
HadesBird
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
100
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
450
SwimSpeed
700
SwimDashSpeed
700
Stamina
170
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
850 – 1075
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
HadesBird
BPClass
HadesBird
ZukanIndex
80
ElementType1
Dark
GenusCategory
Bird
Friendship_HP
4
Friendship_ShotAttack
1.5
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Strong
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
7
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
5
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
113000
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
60
BestWorkSuitability
Transport
Summary
Triệu hồi sấm sét từ địa ngục.
Bất kỳ ai bị sấm sét của Helzephyr thiêu chết,
linh hồn kẻ đó sẽ rơi xuống địa ngục.
Partner Skill: Đôi Cánh Tử Thần
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 |
| 3 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 |
| 4 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 |
| 5 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 |
Active Skills
Lv. 1 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 7 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 15 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 40 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 3% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 3% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal | |
| Variant | |
| Variant |
Spawner
Stats
Size
L
Rarity
7
100
600
MeleeAttack
100
125
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
9999
2109
Egg
Code
HadesBird_Oilrig
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
100
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
450
SwimSpeed
700
SwimDashSpeed
700
Stamina
170
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
850 – 1075
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
HadesBird
BPClass
HadesBird_Oilrig
ZukanIndex
80
ElementType1
Dark
GenusCategory
Bird
Friendship_HP
4
Friendship_ShotAttack
1.5
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
3
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Strong
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
5
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
60
BestWorkSuitability
Transport
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 |
| 3 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 |
| 4 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 |
| 5 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 |
Active Skills
Lv. 1 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 7 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 15 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 40 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 3% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal | |
| Variant | |
| Variant |