Stats
Size
L
Rarity
9
130
680
MeleeAttack
100
115
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
20
360
4095
Code
MoonQueen
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
150
RunSpeed
1000
RideSprintSpeed
1600
TransportSpeed
275
SwimSpeed
1000
SwimDashSpeed
1000
Stamina
300
Level 80
Máu
6100 – 7660
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
MoonQueen
BPClass
MoonQueen
ZukanIndex
190
ElementType1
Dark
ElementType2
Normal
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
2.5
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Strong
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
36000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
34
BestWorkSuitability
Handcraft
Partner Skill: Vũ Trụ U Tối
| level | value |
|---|---|
| 1 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_1 15 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15 |
| 2 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_2 17 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17 |
| 3 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_3 20 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20 |
| 4 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_4 24 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24 |
| 5 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_5 30 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30 |
Active Skills
Lv. 1 Pháo Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao
chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Lv. 7 Mũi Tên Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Che Mắt
102
Bắn liên tục nhiều mũi tên với tốc độ cao
theo đuôi kẻ địch bằng sức mạnh bóng tối.
Lv. 18 Cú Giáng Sao Chổi
Hệ Rồng
Uy Lực: 180
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thả một thiên thạch theo hướng thẳng đứng,
tạo ra sóng xung kích xung quanh.
Lv. 22 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Lv. 30 Kiếm Ánh Trăng
Hệ Thường
Uy Lực: 350
Kỹ năng độc quyền của Selyne.
Liên tiếp bắn ra 2 lưỡi dao tốc độ cao mang sức mạnh của ánh trăng.
Lv. 40 Sao Phát Nổ
Hệ Thường
Uy Lực: 400
Tạo ra các ngôi sao xung quanh địch, phát nổ khi tiếp xúc.
Các ngôi sao cũng tự phát nổ sau một khoảng thời gian.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trăng
Hệ Thường
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kỹ năng độc quyền của Selyne.
Tích tụ năng lượng vào vầng trăng trên lưng
và bắn một chùm tia hình lưỡi liềm về phía trước.
Lv. 70 Ánh Trăng Lóe Sáng
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Kỹ năng độc quyền của Selyne.
Liên tiếp bắn ra 3 lưỡi dao tốc độ cao mang sức mạnh của ánh trăng.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 10% | |
| Lv.70 5% | |
| Lv.70 3.33% | |
| Lv.70 2.5% | |
| Lv.70 2% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe TowerBoss | |
| Tribe TowerBoss | |
| Tribe TowerBoss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe TowerBoss |
Hệ Bóng Tối
Hệ Thường
Lv.1
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
9
130
150
MeleeAttack
100
115
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
9999
8190
Code
GYM_MoonQueen_2_Servant
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
150
RunSpeed
450
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
275
SwimSpeed
150
SwimDashSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
6100 – 7660
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
MoonQueen
BPClass
MoonQueen
ZukanIndex
-2
ElementType1
Dark
ElementType2
Normal
Friendship_HP
2.5
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
10
EnemyReceiveDamageRate
0.4
EnemyInflictDamageRate
10
EnemyWazaCoolTimeRate
2
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
IsTowerBoss
1
BattleBGM
TowerBoss
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
34
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_1 15 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15 |
| 2 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_2 17 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17 |
| 3 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_3 20 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20 |
| 4 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_4 24 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24 |
| 5 | ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_5 30 ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30 |
Active Skills
Lv. 1 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 3 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Lv. 4 Mũi Tên Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Che Mắt
102
Bắn liên tục nhiều mũi tên với tốc độ cao
theo đuôi kẻ địch bằng sức mạnh bóng tối.
Lv. 5 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 6 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 7 Tường Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất.
Tồn tại trong một khoảng thời gian,
sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Lv. 8 Cú Giáng Sao Chổi
Hệ Rồng
Uy Lực: 180
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thả một thiên thạch theo hướng thẳng đứng,
tạo ra sóng xung kích xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|
Tribes
| Tribe TowerBoss | |
| Tribe TowerBoss | |
| Tribe TowerBoss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe TowerBoss |