Stats
Size
L
Rarity
8
Máu
156
Lượng thức ăn
680
MeleeAttack
100
Tấn công
115
Phòng thủ
110
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
20
360
Code
BOSS_MoonQueen
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
150
RunSpeed
1000
RideSprintSpeed
1700
TransportSpeed
275
SwimSpeed
1000
SwimDashSpeed
1000
Stamina
300
Level 80
Máu
7140 – 9012
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
MoonQueen
BPClass
BOSS_MoonQueen
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
ElementType2
Normal
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
1.2
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
36000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
179.11
MeshCapsuleRadius
34
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_1 15
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15
2
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_2 17
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17
3
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_3 20
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20
4
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_4 24
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24
5
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_5 30
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30
Active Skills
Hệ Bóng Tối
: 4
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Che Mắt
102
Bắn liên tục nhiều mũi tên với tốc độ cao theo đuôi kẻ địch bằng sức mạnh bóng tối.
Hệ Thường
: 8
Uy Lực: 160
Phóng ra luồng khí sắc nhọn hình quạt.
Hệ Rồng
: 8
Uy Lực: 180
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thả một thiên thạch theo hướng thẳng đứng, tạo ra sóng xung kích xung quanh.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng tại vị trí của địch và xung quanh.
Hệ Thường
: 16
Uy Lực: 350
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Liên tiếp bắn ra 2 lưỡi dao tốc độ cao mang sức mạnh của ánh trăng.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Tạo ra các ngôi sao xung quanh địch, phát nổ khi tiếp xúc. Các ngôi sao cũng tự phát nổ sau một khoảng thời gian.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Tích tụ năng lượng vào vầng trăng trên lưng và bắn một chùm tia hình lưỡi liềm về phía trước.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 700
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Liên tiếp bắn ra 3 lưỡi dao tốc độ cao mang sức mạnh của ánh trăng.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPalCrystalExLinh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2–3 100%
TitemiconMaterialClothVải 1–2 0%
TitemiconMaterialSapphireĐá Sapphire 2–3 0%
TitemiconMaterialPalItemToSell04Móng Vuốt Quý Giá 6–8 100%