Stats
Size
XL
Rarity
9
Máu
130
Lượng thức ăn
150
MeleeAttack
100
Tấn công
115
Phòng thủ
110
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
9999
Code
GYM_MoonQueen
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
150
RunSpeed
450
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
275
SwimSpeed
150
SwimDashSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
6100 – 7660
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
MoonQueen
BPClass
GYM_MoonQueen
ZukanIndex
-2
ElementType1
Dark
ElementType2
Normal
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
2.5
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
54
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
2
ExpRatio
30
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
IsTowerBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
TowerBoss
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
179.11
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_1 15
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15
2
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_2 17
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17
3
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_3 20
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20
4
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_4 24
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24
5
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_5 30
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30
Active Skills
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Tạo ra các ngôi sao xung quanh địch, phát nổ khi tiếp xúc. Các ngôi sao cũng tự phát nổ sau một khoảng thời gian.
Hệ Thường
: 8
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Tích tụ năng lượng vào vầng trăng trên lưng và bắn một chùm tia hình lưỡi liềm về phía trước.
Hệ Thường
: 16
Uy Lực: 350
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Liên tiếp bắn ra 2 lưỡi dao tốc độ cao mang sức mạnh của ánh trăng.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng tại vị trí của địch và xung quanh.
Hệ Thường
: 8
Uy Lực: 160
Phóng ra luồng khí sắc nhọn hình quạt.
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Che Mắt
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy hắc ám xung quanh kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Hệ Thường
: 300
Uy Lực: 1
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconEssentialKeySphere06Quả Cầu Khởi Nguyên Sắc Dục 1 100%
Spawner
TMoonQueeniconnormalThủ Lĩnh Hoa Mặt Trăng Saya & SelyneLv. 55Tháp Hoa Mặt Trăng
Stats
Size
XL
Rarity
9
Máu
130
Lượng thức ăn
150
MeleeAttack
100
Tấn công
115
Phòng thủ
110
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
9999
Code
GYM_MoonQueen_2
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
150
RunSpeed
450
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
275
SwimSpeed
150
SwimDashSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
6100 – 7660
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
MoonQueen
BPClass
GYM_MoonQueen
ZukanIndex
-2
ElementType1
Dark
ElementType2
Normal
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
2.5
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
93
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
9
EnemyWazaCoolTimeRate
2
ExpRatio
35
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
IsTowerBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
TowerBoss
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
179.11
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_1 15
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15
2
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_2 17
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17
3
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_3 20
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20
4
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_4 24
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24
5
ElementBoost_Normal_PAL_PartnerSKill_5 30
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30
Active Skills
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Tích tụ năng lượng vào vầng trăng trên lưng và bắn một chùm tia hình lưỡi liềm về phía trước.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 700
Kỹ năng độc quyền của Selyne. Liên tiếp bắn ra 3 lưỡi dao tốc độ cao mang sức mạnh của ánh trăng.
Hệ Thường
: 300
Uy Lực: 1
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Tạo ra các ngôi sao xung quanh địch, phát nổ khi tiếp xúc. Các ngôi sao cũng tự phát nổ sau một khoảng thời gian.
Hệ Thường
: 8
Uy Lực: 160
Phóng ra luồng khí sắc nhọn hình quạt.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng tại vị trí của địch và xung quanh.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Hệ Băng
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất. Tồn tại trong một khoảng thời gian, sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Hệ Băng
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao. Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch và liên tục thả chúng xuống.
Hệ Rồng
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Liên tiếp thả thiên thạch, tạo ra sóng xung kích xung quanh.
Passive Skills
Spawner
TMoonQueeniconnormalThủ Lĩnh Hoa Mặt Trăng Saya & SelyneLv. 80Tháp Hoa Mặt Trăng