Hệ Đất
Hệ Cỏ
Lv.1
Lv3
Lv3
Lv5
Lv6
Lv6
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
XL
Rarity
8
132
550
MeleeAttack
100
105
125
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
510
6226
Code
BOSS_GrassGolem
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
900
TransportSpeed
350
GravityScale
1.2
JumpZVelocity
450
SwimSpeed
180
SwimDashSpeed
240
Stamina
210
Level 80
Máu
6180 – 7764
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
800 – 1025
Others
IsPal
1
Tribe
GrassGolem
BPClass
BOSS_GrassGolem
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
ElementType2
Leaf
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
2.4
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
1.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_2
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
51000
MeshCapsuleHalfHeight
0
MeshCapsuleRadius
0
BestWorkSuitability
Mining
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_GrassGolem
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Lv. 15 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 22 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 30 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 40 Cánh Tay Tên Lửa
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Kỹ năng độc quyền của loài Dualith.
Tách rời cánh tay trái khỏi cơ thể để quét sạch kẻ địch.
Sau đó, phóng tiếp cánh tay phải về phía mục tiêu.
Lv. 50 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Lv. 70 Đại Bác Rễ Cây
Hệ Cỏ
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Kỹ năng độc quyền của Dualith.
Bắn ra đạn năng lượng hệ Cỏ từ cánh tay.
Sau khi trúng mục tiêu, viên đạn biến thành bộ rễ bám đuổi dai dẳng và đâm xuyên mục tiêu từ dưới chân.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 15% | |
| Lv.70 12.5% | |
| Lv.70 10% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 75 | worldtree_9_09_E_FBOSS_1 | |
| Lv. 55 | Cây Thế Giới 15,775 | |
| glacier_grade_01 |