Hệ Băng
Lv.1
Lv2
Lv5
Lv5
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
8
126
340
MeleeAttack
100
115
85
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
580
4454
Code
BOSS_ThunderBird_Ice
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
750
RideSprintSpeed
1300
TransportSpeed
375
SwimSpeed
750
SwimDashSpeed
750
Stamina
160
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
560 – 713
Others
IsPal
1
Tribe
ThunderBird_Ice
BPClass
BOSS_ThunderBird_Ice
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
GenusCategory
Bird
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
3.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
58000
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
Cool
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_ThunderBird
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_1 5 GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_2 9 GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 |
| 3 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_3 13 GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 |
| 4 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_4 18 GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 |
| 5 | MoveSpeed_PartnerSkill_SpecificElement_5 25 GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 |
Active Skills
Lv. 1 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 7 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 15 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 22 Đạn Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra nhiều tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 30 Đường Trụ Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra các cột băng di chuyển ba hướng theo đường thẳng.
Lv. 40 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 50 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Lv. 70 Cú Lao Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của Beakon Cryst.
Khởi đầu bằng cách khiến băng nhọn đâm vút lên từ dưới chân kẻ địch.
Sau đó, sau đó sà xuống tập kích kẻ địch, đồng thời tạo ra hàng rào băng hai bên đường bay.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 15% | |
| Lv.70 12.5% | |
| Lv.70 10% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |