Stats
Size
M
Rarity
5
90
450
MeleeAttack
100
95
85
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1000
1843
Egg
Code
KingSunfish_Thunder
Movement
SlowWalkSpeed
30
WalkSpeed
50
RunSpeed
500
RideSprintSpeed
900
TransportSpeed
150
GravityScale
0.8
JumpZVelocity
450
SwimSpeed
1100
SwimDashSpeed
1300
Stamina
220
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
670 – 841
Phòng thủ
560 – 713
Others
IsPal
1
Tribe
KingSunfish_Thunder
BPClass
KingSunfish_Thunder
ZukanIndex
169
ZukanIndexSuffix
B
ElementType1
Water
ElementType2
Electricity
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
2.7
Friendship_Defense
3.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
BattleBGM
Cute
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Edible
1
CombiDuplicatePriority
100000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
45
BestWorkSuitability
GenerateElectricity
Summary
Chúng tạo ra điện năng bằng cách xoay chiếc đuôi tựa như chân vịt.
Về lý thuyết, chúng có thể tạo ra lượng điện năng khổng lồ đạt mức 1,21 gigawatt,
nhưng vì sẽ khiến cơ thể bị phá hủy ngay lập tức nên khả năng này không có giá trị sử dụng.
Partner Skill: Cá Mặt Trăng Plasma
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveAElectricity_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 KingSunfish_Thunder_PartnerSkill_1 74 |
| 2 | GiveAElectricity_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 KingSunfish_Thunder_PartnerSkill_2 76 SwimSpeed_up_PartnerSkill_1 10 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 3 | GiveAElectricity_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 KingSunfish_Thunder_PartnerSkill_3 78 SwimSpeed_up_PartnerSkill_2 14 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 4 | GiveAElectricity_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 KingSunfish_Thunder_PartnerSkill_4 80 SwimSpeed_up_PartnerSkill_3 18 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 5 | GiveAElectricity_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 KingSunfish_Thunder_PartnerSkill_5 82 SwimSpeed_up_PartnerSkill_4 25 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 7 Sóng Xung Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Giật Điện
103
Phóng điện nhanh chóng
và gây sốc cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 15 Thủy Kích Áp Lực Cao
Hệ Nước
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phóng luồng nước cao áp về phía trước.
Ngay sau đó, luồng nước sẽ tách thành hai nhánh.
Lv. 22 Liên Hoàn Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Giật Điện
100
Đồng thời bắn ra một quả cầu sét tốc độ cao bay theo đường thẳng
và một quả cầu sét chậm hơn truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Mưa Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Giật Điện
100
Triệu hồi sấm sét
đánh xuống kẻ địch sau một khoảng thời gian nhất định.
Lv. 40 Sóng Bủa Vây
Hệ Nước
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra sóng nước cuộn trào bao vây kẻ địch.
Cuối cùng, sóng nổ tung tại trung tâm, phóng lên thành cột nước.
Lv. 50 Bão Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 600
Tạo ra một cơn lốc xoáy sét khổng lồ.
Lốc xoáy sẽ từ từ di chuyển về phía kẻ địch.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 10% | |
| Lv.70 5% | |
| Lv.70 3.33% | |
| Lv.70 2.5% | |
| Lv.70 2% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 76–78 | worldtree_9_11_N | |
| Lv. 76–78 | worldtree_9_14_Water | |
| Lv. 13 | Đột kích 61-80 | |
| Lv. 36–48 |