Hệ Băng
Lv.1
Lv5
Lv6
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
M
Rarity
8
120
580
MeleeAttack
100
110
120
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
460
5370
Code
BOSS_RockBeast_Ice
Movement
SlowWalkSpeed
70
WalkSpeed
140
RunSpeed
350
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
230
SwimSpeed
350
SwimDashSpeed
350
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
760 – 958
Phòng thủ
770 – 986
Others
IsPal
1
Tribe
RockBeast_Ice
BPClass
BOSS_RockBeast_Ice
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.1
Friendship_Defense
1.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
46000
MeshCapsuleHalfHeight
0
MeshCapsuleRadius
0
BestWorkSuitability
Cool
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_RockBeast_Ice
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | RockBeast_Ice_PartnerSkill_1 15 |
| 2 | RockBeast_Ice_PartnerSkill_2 17 |
| 3 | RockBeast_Ice_PartnerSkill_3 20 |
| 4 | RockBeast_Ice_PartnerSkill_4 24 |
| 5 | RockBeast_Ice_PartnerSkill_5 30 |
Active Skills
Lv. 1 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 7 Lưỡi Cắt Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm
và bắn nó về phía trước.
Lv. 15 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 22 Đường Trụ Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra các cột băng di chuyển ba hướng theo đường thẳng.
Lv. 30 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 40 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Lv. 50 Băng Bộc Phá
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của Kuprok Cryst.
Cắm sừng xuống đất rồi hất tung lên,
mượn đà bắn hàng loạt đạn tuyết về phía kẻ địch.
Lv. 70 Băng Giá Tuyệt Đối
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Đâm các cột băng trên một khu vực rộng lớn từ dưới chân kẻ địch.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 15% | |
| Lv.70 12.5% | |
| Lv.70 10% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 69 | skyisland_8_01_A_meadow_FBOSS_1 | |
| tenraku_grade_02 |