Stats
Size
XL
Rarity
8
Máu
144
Lượng thức ăn
540
MeleeAttack
120
Tấn công
120
Phòng thủ
110
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
30
240
Code
BOSS_LilyQueen_BossRush
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
100
RunSpeed
450
RideSprintSpeed
650
TransportSpeed
275
SwimSpeed
450
SwimDashSpeed
450
Stamina
100
Level 80
Máu
6660 – 8388
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
LilyQueen
BPClass
BOSS_LilyQueen_BossRush
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
1.8
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.12
EnemyInflictDamageRate
4
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsTowerBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
24000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
50
BestWorkSuitability
Seeding
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Hệ Cỏ
: 300
Uy Lực: 0
Hệ Cỏ
: 60
Uy Lực: 1
Hệ Cỏ
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Hệ Cỏ
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn ra vô số lưỡi dao gió bay về phía kẻ địch.
Hệ Cỏ
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân, giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Hệ Cỏ
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Đâm ra những rễ sắc nhọn tại vị trí của kẻ địch và xung quanh đó.
TitemiconConsumeSkillCardGrass
Hệ Cỏ
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Tạo ra lưỡi dao gió ngay phía trước, xé toạc kẻ địch bằng những nhát cắt chéo.
Hệ Cỏ
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm. Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Passive Skills