Con Mắt Vô Hình Lv.1
Khi có trong đội, bạn sẽ khó bị kẻ địch phát hiện hơn. (Không cộng dồn)
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
96
380
MeleeAttack
100
75
85
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
Code
BOSS_SmallYeti
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
85
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
600
TransportSpeed
100
SwimSpeed
120
SwimDashSpeed
180
Stamina
100
Level 80
Máu
4740 – 5892
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
560 – 713
Others
IsPal
1
Tribe
SmallYeti
BPClass
BOSS_SmallYeti
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
4.2
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
3.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
239000
MeshCapsuleHalfHeight
0
MeshCapsuleRadius
0
BestWorkSuitability
Mining
Partner Skill: Con Mắt Vô Hình
Khi có trong đội, bạn sẽ khó bị kẻ địch phát hiện hơn. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | EnemySightDetectionRate_PartnerSkill_SmallYeti 50 |
| 2 | EnemySightDetectionRate_PartnerSkill_SmallYeti 55 Thức Tỉnh: (Khó bị phát hiện hơn: |
| 3 | EnemySightDetectionRate_PartnerSkill_SmallYeti 60 Thức Tỉnh: (Khó bị phát hiện hơn: |
| 4 | EnemySightDetectionRate_PartnerSkill_SmallYeti 65 Thức Tỉnh: (Khó bị phát hiện hơn: |
| 5 | EnemySightDetectionRate_PartnerSkill_SmallYeti 75 Thức Tỉnh: (Khó bị phát hiện hơn: |
Active Skills
Lv. 1 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 7 Lưỡi Cắt Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm
và bắn nó về phía trước.
Lv. 15 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 22 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 30 Đạn Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra nhiều tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 40 Đường Trụ Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra các cột băng di chuyển ba hướng theo đường thẳng.
Lv. 50 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 70 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 1–2 | 100% | ||
| 2–3 | 100% | ||
| 1–2 | 70 | 100% | |
| 1–3 | 70 | 50% | |
| 1–3 | 70 | 100% | |
| 1–10 | 70 | 50% | |
| 1–5 | 70 | 25% | |
| 1–3 | 70 | 15% | |
| 1–2 | 70 | 12.5% | |
| 1 | 70 | 10% |
Spawner
| Level | Map | |||
| Map | grass_grade_04 |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |