Hệ Cỏ
Hệ Lửa
Lv.1
Lv4
Lv3
Lv4
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
8
114
450
MeleeAttack
100
105
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
820
4714
Code
BOSS_FlowerDoll_Fire
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
150
RunSpeed
550
RideSprintSpeed
700
TransportSpeed
350
SwimSpeed
550
SwimDashSpeed
550
Stamina
100
Level 80
Máu
5460 – 6828
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
FlowerDoll_Fire
BPClass
BOSS_FlowerDoll_Fire
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
ElementType2
Fire
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3.3
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
82000
MeshCapsuleHalfHeight
110
MeshCapsuleRadius
34
BestWorkSuitability
EmitFlame
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_FlowerDoll
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | FlowerDoll_Fire_PartnerSkill_1 15, 100 ActiveSkillMainValueByRank 80 |
| 2 | FlowerDoll_Fire_PartnerSkill_2 17, 100 ActiveSkillMainValueByRank 82 |
| 3 | FlowerDoll_Fire_PartnerSkill_3 20, 100 ActiveSkillMainValueByRank 84 |
| 4 | FlowerDoll_Fire_PartnerSkill_4 24, 100 ActiveSkillMainValueByRank 86 |
| 5 | FlowerDoll_Fire_PartnerSkill_5 30, 100 ActiveSkillMainValueByRank 90 |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 7 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 15 Mũi Tên Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn liên tiếp 3 mũi tên lửa tốc độ cao
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 22 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Lửa Thịnh Nộ
Hệ Lửa
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kích hoạt mặt đất xung quanh kẻ địch
và khiến chúng phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định.
Lv. 40 Luồng Lửa Xoáy
Hệ Lửa
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra nhiều quả cầu năng lượng lửa,
từ đó bắn vô số quả cầu lửa vào kẻ địch.
Lv. 50 Cầu Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch.
Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 15% | |
| Lv.70 12.5% | |
| Lv.70 10% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |