Hệ Cỏ
Hệ Bóng Tối
Lv.1
Lv8
Lv5
Lv6
Lv3
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
8
150
630
MeleeAttack
100
135
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
60
60
8884
Code
BOSS_FlowerPrince
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
160
RunSpeed
1000
RideSprintSpeed
1000
TransportSpeed
300
SwimSpeed
1000
SwimDashSpeed
1000
Stamina
100
Level 80
Máu
6900 – 8700
Tấn công
910 – 1153
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
FlowerPrince
BPClass
BOSS_FlowerPrince
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
ElementType2
Dark
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
1.5
Friendship_ShotAttack
1.1
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.04
EnemyInflictDamageRate
1.3
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
6000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
67.55
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Seeding
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_FlowerPrince
Summary
Partner Skill:
| Lv. | Skill |
|---|---|
| 1 | AdditionalEffect_Poison +2% (ToTrainer) |
| 2 | AdditionalEffect_Poison +3% (ToTrainer) |
| 3 | AdditionalEffect_Poison +4% (ToTrainer) |
| 4 | AdditionalEffect_Poison +5% (ToTrainer) |
| 5 | AdditionalEffect_Poison +6% (ToTrainer) |
| level | value |
|---|---|
| 1 | ResistAdditionalEffect_Poison_PartnerSkill_FlowerPrince_1 0, 100 |
| 2 | ResistAdditionalEffect_Poison_PartnerSkill_FlowerPrince_2 0, 100 |
| 3 | ResistAdditionalEffect_Poison_PartnerSkill_FlowerPrince_3 0, 100 |
| 4 | ResistAdditionalEffect_Poison_PartnerSkill_FlowerPrince_4 0, 100 |
| 5 | ResistAdditionalEffect_Poison_PartnerSkill_FlowerPrince_5 0, 100 |
Active Skills
Lv. 1 Pháo Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao
chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Lv. 7 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 15 Dây Leo Bao Vây
Hệ Cỏ
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Đâm ra những rễ sắc nhọn
tại vị trí của kẻ địch và xung quanh đó.
Lv. 22 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 30 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Lv. 40 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Lv. 50 Bộ Hành Kịch Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 700
Kỹ năng độc quyền của Dandilord.
Vừa phun sương độc ăn mòn vừa lướt đi trên mặt đất.
Làn sương độc ăn mòn đã phát tán sẽ lưu lại tại chỗ trong một khoảng thời gian nhất định.
Lv. 70 Vũ Điệu Kịch Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 800
Kỹ năng độc quyền của Dandilord.
Vừa nhảy múa vừa phát tán sương độc ăn mòn.
Làn sương độc ăn mòn đã phát tán sẽ lưu lại tại chỗ trong một khoảng thời gian nhất định.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 30% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 20% | |
| 100% | |
| 100% | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| 100% | |
| 50% | |
| 30% | |
| 25% | |
| 20% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 78 | Nguồn gốc của Sương Ăn Mòn |