Lv.1
Lv3
Lv3
Lv5
Lv3
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
144
560
MeleeAttack
100
100
105
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
60
440
4968
Code
BOSS_GrassMinotaur_Ice
Movement
SlowWalkSpeed
75
WalkSpeed
150
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1000
TransportSpeed
200
SwimSpeed
210
SwimDashSpeed
300
Stamina
100
Level 80
Máu
6660 – 8388
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
GrassMinotaur_Ice
BPClass
BOSS_GrassMinotaur_Ice
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
1.8
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
44000
MeshCapsuleHalfHeight
67.55
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Cool
Summary
Partner Skill:
| Lv. | Skill |
|---|---|
| 1 | Tấn công +30% (ToTrainer) ElementLeaf 1 (ToTrainer) |
| 2 | Tấn công +35% (ToTrainer) ElementLeaf 1 (ToTrainer) |
| 3 | Tấn công +40% (ToTrainer) ElementLeaf 1 (ToTrainer) |
| 4 | Tấn công +45% (ToTrainer) ElementLeaf 1 (ToTrainer) |
| 5 | Tấn công +50% (ToTrainer) ElementLeaf 1 (ToTrainer) |
| level | value |
|---|---|
| 1 | PlayerInflictEffect_AttackWet_ApplyFreeze 100 |
| 2 | PlayerInflictEffect_AttackWet_ApplyFreeze 100 |
| 3 | PlayerInflictEffect_AttackWet_ApplyFreeze 100 |
| 4 | PlayerInflictEffect_AttackWet_ApplyFreeze 100 |
| 5 | PlayerInflictEffect_AttackWet_ApplyFreeze 100 |
Active Skills
Lv. 7 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 15 Tường Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất.
Tồn tại trong một khoảng thời gian,
sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Lv. 22 Hoa Tuyết Đột Kích
Hệ Băng
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của Elgrove Cryst.
Vận công lấy đà tốc lực
và tung ra 2 cú húc hệ Băng liên hoàn.
Lv. 30 Đường Trụ Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra các cột băng di chuyển ba hướng theo đường thẳng.
Lv. 40 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 50 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Lv. 70 Hoa Tuyết Đột Kích Cuồng Nộ
Hệ Băng
Uy Lực: 650
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của Elgrove Cryst.
Vận công lấy đà dũng mãnh
và tung chuỗi 4 cú húc cuồng nộ liên hoàn mang hệ Băng.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 15% | |
| Lv.70 12.5% | |
| Lv.70 10% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |