Update cookie preferences
Paldb.cc
Tools
Palpagos Islands
Map
The World Tree
Map
Breeding Calculator
Pal Calculator
Capture Rate
Pal
Pal
Alpha Pals
Rampaging
Tower
Raid
Humans
Element Swap
Weight Increase
Mounts
Glider
Drop Rate
Party Buffs
Pal Stats
Spoiler
Work Suitability
Kindling
Watering
Planting
Generating Electricity
Handiwork
Gathering
Lumbering
Mining
Medicine Production
Cooling
Transporting
Farming
Work Priority
SAN
Skills
Partner Skill
Active Skills
Passive Skills
Skill Fruit
Pal Surgery Table
Inventory
Weapon
Sphere
Sphere Module
Armor
Accessory
Material
Consumable
Ammo
Ingredient
Key Items
Glider
Schematic
Chest filters
Legendary
Construction
Production
Pal
Storage
Food
Infrastructure
Lighting
Foundations
Defenses
Furniture
Other
Breeding Farm
Pal Expedition Station
Fishing Pond
Other
Arrogant Pal Critic
Arrogant Foodie
Pal Merchant
Black Marketeer
Wandering Merchant
Caravan Merchant
Medal Merchant
Bounty Merchant
Arena Merchant
Technologies
Loots
Memo
Tips
Base
Mission
Dungeons
Eggs
Enemy Camp
Fishing
Salvage
Incidents
Ancient Ruin
Mods Install
EN English
TW 繁體中文
KO 한국어
CN 简体中文
JA Japanese
ES Spanish
DE Deutsch
FR Français
IT Italian
PT Português
RU Русский
TH ภาษาไทย
ID Indonesian
PL Polish
TR Turkish
VI Vietnamese
MX Spanish
Eggs worldtree_grade_01 /84
Egg CoolDown Time: 180 minutes.
Refer to the egg display on the
World Map
.
pal
weight
egg
Shaolong
10 (2.31%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Dupin
10 (2.31%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Majex
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Grizzbolt
10 (2.31%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Snock Terra
10 (2.31%)
Trứng Tích Điện
Petallia Ignis
10 (2.31%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Flaracle
10 (2.31%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Wispaw
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Eidrolon Ignis
10 (2.31%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Dualith
10 (2.31%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Dualith Noct
10 (2.31%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Elgrove Cryst
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Lớn
Mossanda Lux
10 (2.31%)
Trứng Tích Điện Lớn
Faleris
10 (2.31%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Faleris Aqua
10 (2.31%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ
Whalaska Ignis
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Solmora Lux
10 (2.31%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Univolt Cryst
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Lớn
Loomen
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Lyleen
10 (2.31%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Lyleen Noct
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Mimog
10 (2.31%)
Trứng Thường Lớn
Solenne
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Wistella
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám
Selyne
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Shroomer
10 (2.31%)
Trứng Xanh Tươi
Mycora
10 (2.31%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Starryon Primo
10 (2.31%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Tetroise Primo
10 (2.31%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Venusa
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Bastigor
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Roujay
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Beakon Cryst
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Lớn
Rayhound Cryst
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Lớn
Orserk
10 (2.31%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Sibelyx Primo
10 (2.31%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Knocklem
10 (2.31%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Knocklem Ignis
10 (2.31%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Renjishi
10 (2.31%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Moldron Cryst
10 (2.31%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Celesdir Noct
10 (2.31%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Aegidron
10 (2.31%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Thủy Thần Shaolong
0.3 (0.07%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Thỏ Hề Mê Hoặc Dupin
0.3 (0.07%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Hỏa Yêu Thiêu Bóng Tối Majex
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt
0.3 (0.07%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Điện Vàng Lề Mề Snock Terra
0.3 (0.07%)
Trứng Tích Điện Lớn
Công Chúa Vườn Tro Tàn Petallia Ignis
0.3 (0.07%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Tiên Đoán Thời Thế Flaracle
0.3 (0.07%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Bàn Tay Ma Đáng Yêu Wispaw
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Đôi Cánh Nghi Ngờ Eidrolon Ignis
0.3 (0.07%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Cặp Đôi Chung Mạch Sống Dualith
0.3 (0.07%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Cặp Đôi Chung Mạch Tối Dualith Noct
0.3 (0.07%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Bò Tót Hung Hãn Băng Giá Elgrove Cryst
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Kẻ Dị Biệt Thừa Kế Sấm Sét Mossanda Lux
0.3 (0.07%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Bá Chủ Bầu Trời Lửa Faleris
0.3 (0.07%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Chúa Tể Trời Bể Faleris Aqua
0.3 (0.07%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ
Ngọn Thương Đỏ Dịu Dàng Whalaska Ignis
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Tướng Quân Bồng Bềnh Solmora Lux
0.3 (0.07%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ
Băng Tuyết Thịnh Nộ Univolt Cryst
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Soi Rọi Sự Thật Loomen
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Nữ Hoàng Bách Hợp Lyleen
0.3 (0.07%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Nữ Hoàng Vực Thẳm Lyleen Noct
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Kho Báu Đầy Ắp Mimog
0.3 (0.07%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Vũ Công Đêm Trường Solenne
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Kẻ Choàng Áo Đêm Đen Wistella
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Trăng Treo Đêm Tối Selyne
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Nấm Lơ Đãng Shroomer
0.3 (0.07%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Nấm Nhỏ Dễ Thương Mycora
0.3 (0.07%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Ngựa Bờm Bạc Starryon Primo
0.3 (0.07%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Hộ Thạch Giữa Biển Cát Tetroise Primo
0.3 (0.07%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Kẻ Ghét Tiệm Làm Đẹp Venusa
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Đạo Chích Đen Mun Roujay
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Đôi Cánh Hoa Tuyết Beakon Cryst
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Kẻ Chạy Như Bão Tuyết Rayhound Cryst
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Tia Chớp Gầm Thét Orserk
0.3 (0.07%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Quý Bà Viền Chỉ Vàng Sibelyx Primo
0.3 (0.07%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Chiến Giáp Di Động Khổng Lồ Knocklem
0.3 (0.07%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Bộ Giáp Khổng Lồ Rực Lửa Knocklem Ignis
0.3 (0.07%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Kẻ Ngông Cuồng Tham Vọng Renjishi
0.3 (0.07%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Kẻ Đi Qua Miền Đất Lạnh Moldron Cryst
0.3 (0.07%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Quái Thú Hỗn Loạn Celesdir Noct
0.3 (0.07%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Rồng Hộ Vệ Dệt Ánh Sáng Aegidron
0.3 (0.07%)
Trứng Rồng Khổng Lồ