TGrassMammothIceiconnormal
Hệ Băng
Hệ Đất
Lv.1
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Hạng Nặng
Stats
Size
XL
Rarity
8
Máu
180
Lượng thức ăn
400
MeleeAttack
100
Tấn công
85
Phòng thủ
90
Tốc độ làm việc
100
Support
30
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_GrassMammoth_Ice
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
135
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
1130
TransportSpeed
282
SwimSpeed
180
SwimDashSpeed
309
Stamina
180
Level 80
Máu
8100 – 10260
Tấn công
610 – 763
Phòng thủ
590 – 752
Others
IsPal
1
Tribe
GrassMammoth_Ice
BPClass
PREDATOR_GrassMammoth_Ice
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
ElementType2
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
0.1
Friendship_ShotAttack
3.1
Friendship_Defense
2.9
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
3
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
300
MeshCapsuleRadius
250
BestWorkSuitability
Deforest
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
Summary
Partner Skill:
Active Skills
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt và bắn chúng vào kẻ địch.
Hệ Băng
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm và bắn nó về phía trước.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 200
Hệ Thường
: 8
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Lv. 22 Gai Băng
TitemiconConsumeSkillCardFrost
Hệ Băng
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn từ dưới chân kẻ địch.
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Kỹ năng độc quyền của loài Mammorest. Sử dụng cơ thể khổng lồ để làm rung chuyển mặt đất, gây sát thương trên phạm vi rộng xung quanh bản thân.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 600
Hệ Băng
: 8
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch gây sát thương liên tục.
Hệ Băng
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao. Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch và liên tục thả chúng xuống.
Passive Skills
Hạng Nặng
Phòng Thủ+20%
Thổi bay bị vô hiệu
TKingAlpacaiconnormalTKingAlpacaIceiconnormalTGrassMammothiconnormalTGrassMammothIceiconnormalTSakuraSaurusiconnormalTSakuraSaurusWatericonnormalTPlesiosauriconnormalTVolcanicMonstericonnormalTVolcanicMonsterIceiconnormalTRockBeasticonnormalTRockBeastIceiconnormalTYetiiconnormalTYetiGrassiconnormalTGrassGolemiconnormalTGrassGolemDarkiconnormalTWingGolemiconnormalTWingGolemFireiconnormalTWhiteShieldDragoniconnormalTDomeArmorDragoniconnormal
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 2–4 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 2–4 100%
TitemiconMaterialPalOilDầu Pal Thượng Hạng 5–10 0%
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 5–10 0%
TitemiconFoodMeatGrassMammothThịt Quái Thú Mammorest 2 100%