Lv.1
Lv7
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
XL
Rarity
8
168
620
MeleeAttack
100
140
120
100
Support
70
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
150
9390
Code
BOSS_IceHorse
Movement
SlowWalkSpeed
120
WalkSpeed
120
RunSpeed
1200
RideSprintSpeed
1900
TransportSpeed
440
JumpZVelocity
800
SwimSpeed
360
SwimDashSpeed
540
Stamina
300
Level 80
Máu
7620 – 9636
Tấn công
940 – 1192
Phòng thủ
770 – 986
Others
IsPal
1
Tribe
IceHorse
BPClass
BOSS_IceHorse
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
0.6
Friendship_ShotAttack
1
Friendship_Defense
1.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2.728395
EnemyReceiveDamageRate
0.18
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Legend
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
15000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
240
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Cool
PassiveSkill1
Legend
PassiveSkill2
ElementBoost_Ice_2_PAL
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_IceHorse
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_1 10 AdditionalEffect_Freeze_Ride_1 2 |
| 2 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_2 14 AdditionalEffect_Freeze_Ride_2 3 |
| 3 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_3 20 AdditionalEffect_Freeze_Ride_3 4 |
| 4 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_4 28 AdditionalEffect_Freeze_Ride_4 5 |
| 5 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_5 40 AdditionalEffect_Freeze_Ride_5 6 |
Active Skills
Lv. 7 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 15 Lưỡi Cắt Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm
và bắn nó về phía trước.
Lv. 22 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 30 Cánh Pha Lê
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của loài Frostallion.
Ngưng tụ không khí lạnh để bao phủ đôi cánh bằng băng
và chém kẻ địch bằng đôi cánh băng trong khi lao đi.
Lv. 40 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 50 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 55 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Lv. 60 Nhũ Băng Bão Tuyết Nhân Đôi
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra 2 khối băng khổng lồ
và bắn chúng liên tiếp vào kẻ địch.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 70 Băng Giá Tuyệt Đối
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Đâm các cột băng trên một khu vực rộng lớn từ dưới chân kẻ địch.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| 3% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |