Stats
Size
L
Rarity
20
140
620
MeleeAttack
100
140
135
100
Support
70
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
110
5000
Code
IceHorse_Dark
Movement
SlowWalkSpeed
120
WalkSpeed
120
RunSpeed
1200
RideSprintSpeed
1800
TransportSpeed
440
JumpZVelocity
800
SwimSpeed
360
SwimDashSpeed
540
Stamina
300
Level 80
Máu
6500 – 8180
Tấn công
940 – 1192
Phòng thủ
860 – 1103
Others
IsPal
1
Tribe
IceHorse_Dark
BPClass
IceHorse_Dark
ZukanIndex
200
ZukanIndexSuffix
B
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
2
Friendship_ShotAttack
1
Friendship_Defense
1.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Legend
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
11000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
Collection
PassiveSkill1
Legend
PassiveSkill2
ElementBoost_Dark_2_PAL
Partner Skill: Hắc Thiên Mã
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_1 10 AdditionalEffect_Darkness_Ride_1 2 |
| 2 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_2 14 AdditionalEffect_Darkness_Ride_2 3 |
| 3 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_3 20 AdditionalEffect_Darkness_Ride_3 4 |
| 4 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_4 28 AdditionalEffect_Darkness_Ride_4 5 |
| 5 | GiveADark_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_5 40 AdditionalEffect_Darkness_Ride_5 6 |
Active Skills
Lv. 7 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 15 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 30 Cánh Pha Lê
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của loài Frostallion.
Ngưng tụ không khí lạnh để bao phủ đôi cánh bằng băng
và chém kẻ địch bằng đôi cánh băng trong khi lao đi.
Lv. 40 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 45 Cánh Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Che Mắt
100
Kỹ năng độc quyền của Frostallion Noct.
Bao phủ đôi cánh bằng năng lượng bóng tối,
lao nhanh tới dùng đôi cánh xé toạc kẻ địch.
Kết thúc đòn đánh, năng lượng bóng tối biến thành luồng đạn truy kích.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 55 Nhũ Băng Bão Tuyết Nhân Đôi
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra 2 khối băng khổng lồ
và bắn chúng liên tiếp vào kẻ địch.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 60 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Lv. 70 Băng Giá Tuyệt Đối
Hệ Băng
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Đâm các cột băng trên một khu vực rộng lớn từ dưới chân kẻ địch.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |