Lv.1
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Huyền Thoại
Minh Vương
Stats
Size
XL
Rarity
8
Máu
168
Lượng thức ăn
620
MeleeAttack
100
Tấn công
140
Phòng thủ
135
Tốc độ làm việc
100
Support
70
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
110
Code
BOSS_IceHorse_Dark
Movement
SlowWalkSpeed
120
WalkSpeed
120
RunSpeed
1200
RideSprintSpeed
1900
TransportSpeed
440
JumpZVelocity
800
SwimSpeed
360
SwimDashSpeed
540
Stamina
300
Level 80
Máu
7620 – 9636
Tấn công
940 – 1192
Phòng thủ
860 – 1103
Others
IsPal
1
Tribe
IceHorse_Dark
BPClass
BOSS_IceHorse_Dark
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
0.6
Friendship_ShotAttack
1
Friendship_Defense
1.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2.728395
EnemyReceiveDamageRate
0.18
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Legend
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
11000
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
240
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Collection
PassiveSkill1
Legend
PassiveSkill2
ElementBoost_Dark_2_PAL
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_IceHorse_Dark
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
GiveADark_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_1 10
AdditionalEffect_Darkness_Ride_1 2
2
GiveADark_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_2 14
AdditionalEffect_Darkness_Ride_2 3
3
GiveADark_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_3 20
AdditionalEffect_Darkness_Ride_3 4
4
GiveADark_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_4 28
AdditionalEffect_Darkness_Ride_4 5
5
GiveADark_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_Legend_5 40
AdditionalEffect_Darkness_Ride_5 6
Active Skills
TitemiconConsumeSkillCardNeutral
Hệ Thường
: 2
Uy Lực: 40
Bắn ra khối không khí với tốc độ cao.
Hệ Bóng Tối
: 2
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối từ từ đuổi theo kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối và gây ra tác động xung quanh.
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm đuổi theo kẻ địch.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Kỹ năng độc quyền của loài Frostallion. Ngưng tụ không khí lạnh để bao phủ đôi cánh bằng băng và chém kẻ địch bằng đôi cánh băng trong khi lao đi.
Hệ Bóng Tối
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Che Mắt
100
Kỹ năng độc quyền của Frostallion Noct. Bao phủ đôi cánh bằng năng lượng bóng tối, lao nhanh tới dùng đôi cánh xé toạc kẻ địch. Kết thúc đòn đánh, năng lượng bóng tối biến thành luồng đạn truy kích.
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra 2 khối băng khổng lồ và bắn chúng liên tiếp vào kẻ địch. Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Đâm các cột băng trên một khu vực rộng lớn từ dưới chân kẻ địch.
Passive Skills
Huyền Thoại
Tấn công +20%
Phòng thủ +20%
Tăng tốc độ di chuyển 20%
TSaintCentauriconnormalTBlackCentauriconnormalTIceHorseiconnormalTIceHorseDarkiconnormalTPoseidonOrcaiconnormalTJetDragoniconnormal
Minh Vương
Sát thương tấn công hệ bóng tối tăng 30%
TBlackCentauriconnormalTIceHorseDarkiconnormal