Hệ Bóng Tối
Lv.1
Lv4
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
8
120
380
MeleeAttack
100
115
105
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
800
4028
Code
BOSS_AmaterasuWolf_Dark
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
130
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1200
TransportSpeed
415
GravityScale
2
JumpZVelocity
1000
SwimSpeed
210
SwimDashSpeed
330
Stamina
140
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
AmaterasuWolf_Dark
BPClass
BOSS_AmaterasuWolf_Dark
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
80000
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
EmitFlame
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_AmaterasuWolf_Dark
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | AmaterasuWolf_Dark_PartnerSkill_1 15, 100 |
| 2 | AmaterasuWolf_Dark_PartnerSkill_2 17, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_1 10 |
| 3 | AmaterasuWolf_Dark_PartnerSkill_3 20, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_2 12 |
| 4 | AmaterasuWolf_Dark_PartnerSkill_4 24, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_3 15 |
| 5 | AmaterasuWolf_Dark_PartnerSkill_5 30, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_4 20 |
Active Skills
Lv. 1 Nanh Đôi (Bóng Tối)
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Che Mắt
50
Lao về phía kẻ địch và tấn công bằng những cú ngoạm liên hoàn thần tốc.
Lv. 2 Nanh Nhọn (Bóng Tối)
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Nhanh chóng nhảy vào kẻ địch và cắn.
Lv. 3 Pháo Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao
chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Lv. 7 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 15 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 22 Ngọn Lửa Cuồng Phong
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Che Mắt
50
Kỹ năng độc quyền của Kitsun Noct.
Lao cực mạnh về phía trước với ngọn lửa tím bao quanh cơ thể.
Lv. 30 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 40 Luồng Lửa Xoáy
Hệ Lửa
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra nhiều quả cầu năng lượng lửa,
từ đó bắn vô số quả cầu lửa vào kẻ địch.
Lv. 50 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Lv. 70 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal |