Lv.1
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
400 – 490
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4100 – 5060
Tấn công
400 – 490
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 40% | |
| 40% | |
| 1% |
Spawner
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Kiếm Sĩ Băng Săn Trộm | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
160 – 178
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 40% | |
| 40% | |
| 1% |
