Stats
Size
L
Rarity
1
Máu
132
Lượng thức ăn
440
MeleeAttack
100
Tấn công
100
Phòng thủ
100
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_NightBlueHorse
Movement
SlowWalkSpeed
150
WalkSpeed
150
RunSpeed
4500
RideSprintSpeed
1250
TransportSpeed
-1
GravityScale
3
JumpZVelocity
1500
SwimSpeed
270
SwimDashSpeed
375
Stamina
100
Level 80
Máu
6180 – 7764
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
NightBlueHorse
BPClass
PREDATOR_NightBlueHorse
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
2.4
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
20
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
136.79
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
MoveSpeed_Night_01 50
JumpPower_Increase_Ride_PartnerSkill 25
2
MoveSpeed_Night_02 62
JumpPower_Increase_Ride_PartnerSkill 25
3
MoveSpeed_Night_03 74
JumpPower_Increase_Ride_PartnerSkill 25
4
MoveSpeed_Night_04 86
JumpPower_Increase_Ride_PartnerSkill 25
5
MoveSpeed_Night_05 100
JumpPower_Increase_Ride_PartnerSkill 25
Active Skills
Lv. 1 Ném Bùn
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Bắn bùn kết dính vào kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 2
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối từ từ đuổi theo kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 200
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm đuổi theo kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Hệ Bóng Tối
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Hệ Lửa
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kích hoạt mặt đất xung quanh kẻ địch và khiến chúng phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 600
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Che Mắt
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy hắc ám xung quanh kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
50
Kỹ năng độc quyền của Starryon. Quanh thân bao phủ ngọn lửa bập bùng và lao thẳng vào kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 24
Uy Lực: 550
Tích Lũy: Che Mắt
100
Kỹ năng độc quyền của Starryon. Làm rối loạn kẻ địch bằng những bước đi lảo đảo, đồng thời tung ra những nhát chém bằng chiếc sừng sắc nhọn.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 1–2 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 1–2 100%
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 2–3 0%
TitemiconMaterialPalDarkPartsTinh Thạch Bóng Tối 1–2 0%