Hệ Bóng Tối
Hệ Đất
Lv.1
Lv3
Lv5
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
120
410
MeleeAttack
100
100
130
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
2469
Code
PREDATOR_DarkScorpion
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
200
RunSpeed
1000
RideSprintSpeed
1300
TransportSpeed
600
SwimSpeed
300
SwimDashSpeed
360
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
830 – 1064
Others
IsPal
1
Tribe
DarkScorpion
BPClass
PREDATOR_DarkScorpion
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
ElementType2
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
1.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
2
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Mining
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Lv. 1 Ném Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 30
Tích Lũy: Gây Độc
100
Bắn bùn chứa đầy sức mạnh độc hại
vào kẻ địch.
Lv. 22 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 29 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 35 Vết Đốt Đột Kích
Hệ Đất
Uy Lực: 350
Tích Lũy: Gây Độc
100
Kỹ năng độc quyền của loài Menasting.
Nhảy cao và đâm mạnh đuôi vào con mồi.
Đuôi có chứa chất độc.
Lv. 40 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss |