Stats
Size
XL
Rarity
10
Máu
156
Lượng thức ăn
550
MeleeAttack
150
Tấn công
130
Phòng thủ
100
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_Umihebi_Fire
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
175
RunSpeed
3000
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
350
SwimSpeed
600
SwimDashSpeed
1000
Stamina
100
Level 80
Máu
7140 – 9012
Tấn công
880 – 1114
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
Umihebi_Fire
BPClass
PREDATOR_Umihebi_Fire
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dragon
ElementType2
Fire
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
1.2
Friendship_ShotAttack
1.3
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
2
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
25
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
540
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
EmitFlame
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Fire_PAL_PartnerSKill_1 50
2
ElementBoost_Fire_PAL_PartnerSKill_2 55
3
ElementBoost_Fire_PAL_PartnerSKill_3 65
4
ElementBoost_Fire_PAL_PartnerSKill_4 80
5
ElementBoost_Fire_PAL_PartnerSKill_5 100
Active Skills
TitemiconConsumeSkillCardFlame
Hệ Lửa
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa bay thẳng về phía kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardDragon
Hệ Rồng
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 200
Hệ Lửa
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải và phóng chúng về phía kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Hệ Lửa
: 8
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Phóng lửa về phía kẻ địch, gây sát thương liên tục.
Lv. 29 Tam Sét
TitemiconConsumeSkillCardElectric
Hệ Sấm
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Giật Điện
103
Gây ra 3 lần sét đánh xuống trên đầu kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 600
Hệ Lửa
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kỹ năng độc quyền của Jormuntide Ignis. Gầm lên và lao tới kẻ địch trong khi uốn lượn cơ thể được bao phủ trong lửa.
TitemiconConsumeSkillCardFlame
Hệ Lửa
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch. Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Hệ Rồng
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ và bắn chúng vào kẻ địch.
Hệ Sấm
: 30
Uy Lực: 600
Tạo ra một cơn lốc xoáy sét khổng lồ. Lốc xoáy sẽ từ từ di chuyển về phía kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 2–3 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 2–3 100%
TitemiconMaterialPalOilDầu Pal Thượng Hạng 2–3 0%
TitemiconMaterialFireOrganCơ Quan Tạo Lửa 2–3 0%
Stats
Size
XL
Rarity
10
Máu
187
Lượng thức ăn
550
MeleeAttack
150
Tấn công
130
Phòng thủ
100
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.49
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_Umihebi_Fire_Quest
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
175
RunSpeed
3000
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
350
SwimSpeed
600
SwimDashSpeed
1000
Stamina
100
Level 80
Máu
8380 – 10624
Tấn công
880 – 1114
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
Umihebi_Fire
BPClass
PREDATOR_Umihebi_Fire_Quest
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dragon
ElementType2
Fire
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
0.1
Friendship_ShotAttack
1.3
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
2
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
25
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
540
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
EmitFlame
Summary
Partner Skill:
Active Skills
TitemiconConsumeSkillCardFlame
Hệ Lửa
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa bay thẳng về phía kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardDragon
Hệ Rồng
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Hệ Lửa
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải và phóng chúng về phía kẻ địch.
Hệ Lửa
: 8
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Phóng lửa về phía kẻ địch, gây sát thương liên tục.
Lv. 30 Tam Sét
TitemiconConsumeSkillCardElectric
Hệ Sấm
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Giật Điện
103
Gây ra 3 lần sét đánh xuống trên đầu kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardFlame
Hệ Lửa
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch. Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Hệ Rồng
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ và bắn chúng vào kẻ địch.
Hệ Sấm
: 30
Uy Lực: 600
Tạo ra một cơn lốc xoáy sét khổng lồ. Lốc xoáy sẽ từ từ di chuyển về phía kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 4 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 4 100%
TitemiconMaterialPalOilDầu Pal Thượng Hạng 2–3 0%
TitemiconMaterialFireOrganCơ Quan Tạo Lửa 2–3 0%