Stats
Size
L
Rarity
8
Máu
126
Lượng thức ăn
450
MeleeAttack
100
Tấn công
120
Phòng thủ
105
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_MummyPal
Movement
SlowWalkSpeed
75
WalkSpeed
150
RunSpeed
480
RideSprintSpeed
820
TransportSpeed
350
SwimSpeed
144
SwimDashSpeed
216
Stamina
100
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
MummyPal
BPClass
PREDATOR_MummyPal
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
ElementType2
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
2
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
40
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
67.55
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Handcraft
Summary
Partner Skill:
Active Skills
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm đuổi theo kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 200
Hệ Đất
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải, và phóng chúng về phía kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Hệ Bóng Tối
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Hệ Đất
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát. Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 600
Hệ Bóng Tối
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Che Mắt
100
Kỹ năng độc quyền của Gildra. Vung ra dải băng quấn trên tay để thi triển những đòn tấn công liên hoàn.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Lv. 70 Đá Vỡ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 2–3 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 2–3 100%
TitemiconMaterialClothVải 2–3 0%
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 2–3 0%