Stats
Size
XL
Máu
144
Lượng thức ăn
550
MeleeAttack
100
Tấn công
110
Phòng thủ
110
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_GoldenHorse
Movement
SlowWalkSpeed
170
WalkSpeed
270
RunSpeed
4200
RideSprintSpeed
1260
TransportSpeed
-1
GravityScale
2.5
JumpZVelocity
1300
SwimSpeed
252
SwimDashSpeed
378
Stamina
100
Level 80
Máu
6660 – 8388
Tấn công
760 – 958
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
GoldenHorse
BPClass
PREDATOR_GoldenHorse
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
1.8
Friendship_ShotAttack
2.1
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
2
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
25
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
136.5
MeshCapsuleRadius
42.47
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
GiveAEarth_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5
2
GiveAEarth_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7
3
GiveAEarth_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10
4
GiveAEarth_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14
5
GiveAEarth_Ride 1
GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20
Active Skills
Hệ Đất
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Lao về phía kẻ địch và tấn công bằng những cú ngoạm liên hoàn thần tốc.
Hệ Đất
: 2
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Nhanh chóng nhảy vào kẻ địch và cắn.
Hệ Thường
: 4
Uy Lực: 80
Tích trữ năng lượng và bắn ra như đạn.
Lv. 7 Ném Bùn
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 2
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Bắn bùn kết dính vào kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 200
Lv. 15 Bắn Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Bắn vô số viên đá nhỏ về phía trước.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Hệ Thường
: 8
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 29 Đá Nổ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 600
Lv. 40 Húc Đá
Hệ Đất
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Kỹ năng độc quyền của Gildane. Lao tới với lực rất lớn đồng thời ném đá với lực lớn sang trái và phải.
Lv. 50 Đá Vỡ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Hệ Thường
: 30
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 2–3 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 2–3 100%
TitemiconMaterialLeatherDa Thú 2–3 0%