Stats
Size
L
Rarity
8
120
550
MeleeAttack
100
110
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
730
2622
Code
GoldenHorse
Movement
SlowWalkSpeed
170
WalkSpeed
270
RunSpeed
840
RideSprintSpeed
1260
TransportSpeed
-1
GravityScale
2.5
JumpZVelocity
1300
SwimSpeed
252
SwimDashSpeed
378
Stamina
200
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
760 – 958
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
GoldenHorse
BPClass
GoldenHorse
ZukanIndex
154
ElementType1
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.1
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Edible
1
CombiDuplicatePriority
73000
MeshCapsuleHalfHeight
105
MeshCapsuleRadius
42.47
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Vào thời hoàng kim của thuật giả kim trên đảo, bộ lông vàng óng ánh của sinh vật này
từng là một chất xúc tác được săn lùng để điều chế vàng.
Không lâu sau đó, một phát hiện tuyệt vời đã được hé lộ.
Nếu cùng là màu vàng kim, chỉ cần dùng bờm là được rồi.
Partner Skill: Bão Cát Bảo Vệ
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveAEarth_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | GiveAEarth_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 |
| 3 | GiveAEarth_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 |
| 4 | GiveAEarth_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 |
| 5 | GiveAEarth_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 |
Active Skills
Lv. 1 Nanh Đôi (Đất)
Hệ Đất
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Lao về phía kẻ địch và tấn công bằng những cú ngoạm liên hoàn thần tốc.
Lv. 2 Nanh Nhọn (Đất)
Hệ Đất
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Phủ Bùn
50
Nhanh chóng nhảy vào kẻ địch và cắn.
Lv. 22 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 30 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 50 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss |
Spawner
| Lv. 58 | 81_5_Yamijima_FBOSS_13 | |
| Lv. 56–58 | Hang Động Feybreak | |
| Lv. 53–56 | yamijima_forest_purple_A | |
| Lv. 63 | Đảo Palpagos -940,-1412 | |
| Lv. 55 | Đảo Palpagos -940,-1412 | |
| Lv. 62–64 | yamijima_forest_pink_D | |
| Lv. 61–63 | yamijima_plateau_pink_E | |
| Lv. 63–66 | yamijima_plateau_pink_G | |
| tenraku_grade_01 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 1.85% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.92% | |
| Lv. 54 | IncidentSpawner_DarkIsland_RedArea_Desert | |
| Lv. 55 | IncidentSpawner_DarkIsland_RedArea_Desert | |
| Lv. 56 | IncidentSpawner_DarkIsland_RedArea_Desert | |
| Lv. 57 | IncidentSpawner_DarkIsland_RedArea_Desert |